Mã ZIP (ZIP Code): 78704 - AUSTIN, TX
Mã ZIP 78704 được gán cho AUSTIN, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 78704. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 78704 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| TX - Texas | Travis County | AUSTIN | 78704 |
78704 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 78704 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 78704, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 78704-0001 | PO BOX 40001 (From 40001 To 40058), AUSTIN, TX |
| 78704-0002 | PO BOX 40061 (From 40061 To 40118), AUSTIN, TX |
| 78704-0003 | PO BOX 40121 (From 40121 To 40178), AUSTIN, TX |
| 78704-0004 | PO BOX 40181 (From 40181 To 40238), AUSTIN, TX |
| 78704-0005 | PO BOX 40241 (From 40241 To 40298), AUSTIN, TX |
| 78704-0006 | PO BOX 40301 (From 40301 To 40358), AUSTIN, TX |
| 78704-0007 | PO BOX 40361 (From 40361 To 40418), AUSTIN, TX |
| 78704-0008 | PO BOX 40421 (From 40421 To 40478), AUSTIN, TX |
| 78704-0009 | PO BOX 40481 (From 40481 To 40538), AUSTIN, TX |
| 78704-0010 | PO BOX 40541 (From 40541 To 40598), AUSTIN, TX |
- Trang 1
- ››
Bưu điện ở Mã ZIP 78704
SOUTH CONGRESS là bưu điện duy nhất ở mã ZIP 78704. Bạn có thể tìm thấy địa chỉ, số điện thoại và bản đồ tương tác bên dưới. Bấm để xem dịch vụ và giờ phục vụ khoảng SOUTH CONGRESS.
-
SOUTH CONGRESS Bưu điện
ĐịA Chỉ 3903 S CONGRESS AVE, AUSTIN, TX, 78704-9998
điện thoại 512-441-6603
*Có bãi đậu xe
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 78704 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 78704
Bản đồ Mã ZIP 78704
Đây là bản đồ trực tuyến của AUSTIN, Travis County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 78704
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 73301, 78755, 78760, 78761, và 78762. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 78704. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 73301 | 3.192 |
| 78755 | 3.755 |
| 78760 | 3.755 |
| 78761 | 3.755 |
| 78762 | 3.755 |
| 78763 | 3.755 |
| 78764 | 3.755 |
| 78765 | 3.755 |
| 78766 | 3.755 |
| 78767 | 3.755 |
| 78768 | 3.755 |
| 78772 | 3.755 |
| 78773 | 3.755 |
| 78774 | 3.755 |
| 78778 | 3.755 |
| 78779 | 3.755 |
| 78783 | 3.755 |
| 78799 | 3.755 |
| 73344 | 3.765 |
| 78708 | 3.771 |
| 78709 | 3.771 |
| 78711 | 3.771 |
| 78713 | 3.771 |
| 78714 | 3.771 |
| 78715 | 3.771 |
| 78716 | 3.771 |
| 78718 | 3.771 |
| 78720 | 3.771 |
| 78701 | 3.828 |
| 78745 | 5.305 |
| 78741 | 5.372 |
| 78703 | 5.372 |
| 78702 | 5.858 |
| 78712 | 5.966 |
| 78705 | 6.462 |
| 78746 | 7.418 |
| 78722 | 7.531 |
| 78744 | 7.963 |
| 78721 | 8.535 |
| 78751 | 8.721 |
| 78756 | 9.298 |
| 78735 | 9.414 |
| 78749 | 9.634 |
| 78748 | 10.072 |
| 78723 | 10.47 |
| 78742 | 10.652 |
| 78731 | 11.52 |
| 78752 | 12.251 |
| 78757 | 12.889 |
| 78747 | 13.529 |
| 78739 | 13.657 |
| 78710 | 13.861 |
| 78733 | 14.09 |
| 78719 | 14.478 |
| 78652 | 14.493 |
| 78730 | 15.012 |
| 78725 | 15.279 |
| 78724 | 16.06 |
| 78736 | 16.783 |
| 78758 | 16.956 |
| 78759 | 17.52 |
| 78753 | 17.719 |
| 78754 | 18.328 |
| 78750 | 19.57 |
| 78732 | 19.606 |
| 78737 | 19.72 |
| 78617 | 20.031 |
| 78610 | 20.184 |
| 78727 | 21.348 |
| 78726 | 21.887 |
| 78738 | 23.024 |
| 78734 | 23.891 |
| 78729 | 23.896 |
| 78651 | 24.335 |
| 78728 | 24.407 |
trường đại học trong Mã ZIP 78704
Bệnh viện trong Mã ZIP 78704
-
ST DAVID'S SOUTH AUSTIN MEDICAL CENTER
điện thoại: (512) 448-7107Kiểu: Acute Care HospitalsĐịA Chỉ: 901 WEST BEN WHITE BLVD, AUSTIN TX 78704, USA
viện bảo tàng trong Mã ZIP 78704
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 78704 - viện bảo tàng. Thông tin chi tiết của nó viện bảo tàng Tên, Đường Phố, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code), điện thoại như sau.
| Tên | Đường Phố | Thành Phố | Bang | Mã ZIP (ZIP Code) | điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| MAYA CONSERVANCY | 1512 12 S CONGRESS AVE | AUSTIN | TX | 78704 | |
| FINE ARTS CENTER | 3001 S CONGRESS AVE | AUSTIN | TX | 78704 |
Thư viện trong Mã ZIP 78704
-
TWIN OAKS BRANCH LIBRARY
điện thoại: (512) 974-9980ĐịA Chỉ: 1800 S 5TH ST, AUSTIN TX 78704, USA
Trường học trong Mã ZIP 78704
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 78704 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.
| Trường học Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Lớp | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|---|
| Aces- Alternative Center For Eleme | 906 W Milton | Austin | Texas | PK-6 | 78704 |
| Barton Hills El | 2108 Barton Hills Dr | Austin | Texas | PK-6 | 78704 |
| Becker El | 906 W Milton | Austin | Texas | PK-5 | 78704 |
| Dawson El | 3001 S 1st St | Austin | Texas | PK-5 | 78704 |
| Fulmore Middle | 201 E Mary St | Austin | Texas | 6-8 | 78704 |
| Galindo El | 3800 S 2nd St | Austin | Texas | PK-5 | 78704 |
| Leadership Academy | 2515 S Congress | Austin | Texas | 6-12 | 78704 |
Bài bình luận



Viết bình luận