Mã ZIP (ZIP Code): 78738 - AUSTIN, BEE CAVE, BEE CAVES, LAKEWAY, THE HILLS, TX
Mã ZIP 78738 được gán cho AUSTIN, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 78738. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 78738 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| TX - Texas | Hays County | AUSTIN | 78738 |
| TX - Texas | Travis County | AUSTIN | 78738 |
| TX - Texas | Travis County | BEE CAVE | 78738 |
| TX - Texas | Travis County | BEE CAVES | 78738 |
| TX - Texas | Travis County | LAKEWAY | 78738 |
| TX - Texas | Travis County | THE HILLS | 78738 |
📌Nó có nghĩa là mã zip 78738 ở khắp các quận / thành phố.
78738 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 78738 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 78738, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 78738-0001 | 28101 (From 28101 To 28199 Odd) BLANTRAN DR, AUSTIN, TX |
| 78738-0002 | 12531 HIGHWAY 71 APT 2211, BEE CAVE, TX |
| 78738-0003 | 12531 HIGHWAY 71 APT P2111 (From P2111 To P2114 Both of Odd and Even), BEE CAVE, TX |
| 78738-0004 | 12531 HIGHWAY 71 APT P2211 (From P2211 To P2214 Both of Odd and Even), BEE CAVE, TX |
| 78738-0005 | 5900 (From 5900 To 5999) GUNNISON TURN CV, AUSTIN, TX |
| 78738-0006 | 5800 (From 5800 To 5899) GUNNISON TURN RD, AUSTIN, TX |
| 78738-0007 | 5500 (From 5500 To 5599) GUNNISON TURN RD, AUSTIN, TX |
| 78738-0008 | 5600 (From 5600 To 5699) GUNNISON TURN RD, AUSTIN, TX |
| 78738-0009 | 5700 (From 5700 To 5799) GUNNISON TURN RD, AUSTIN, TX |
| 78738-0010 | 302 MEDICAL PKWY APT 225, LAKEWAY, TX |
- Trang 1
- ››
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 78738 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 78738
Bản đồ Mã ZIP 78738
Đây là bản đồ trực tuyến của AUSTIN, Hays County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 78738
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 78736, 78734, 78733, 78732, và 78735. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 78738. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 78736 | 7.486 |
| 78734 | 9.448 |
| 78733 | 11.061 |
| 78732 | 12.926 |
| 78735 | 13.616 |
| 78737 | 14.84 |
| 78645 | 15.374 |
| 78730 | 16.692 |
| 78620 | 16.935 |
| 78749 | 17.019 |
| 78746 | 17.62 |
| 78739 | 17.872 |
| 78669 | 18.299 |
| 78726 | 20.056 |
| 78750 | 21.914 |
| 78652 | 22.197 |
| 78703 | 22.197 |
| 78731 | 22.226 |
| 78745 | 22.43 |
| 78619 | 22.704 |
| 78748 | 22.942 |
| 78704 | 23.024 |
| 73344 | 24.766 |
| 78708 | 24.775 |
| 78709 | 24.775 |
| 78711 | 24.775 |
| 78713 | 24.775 |
| 78714 | 24.775 |
| 78715 | 24.775 |
| 78716 | 24.775 |
| 78718 | 24.775 |
| 78720 | 24.775 |
| 78755 | 24.779 |
| 78760 | 24.779 |
| 78761 | 24.779 |
| 78762 | 24.779 |
| 78763 | 24.779 |
| 78764 | 24.779 |
| 78765 | 24.779 |
| 78766 | 24.779 |
| 78767 | 24.779 |
| 78768 | 24.779 |
| 78772 | 24.779 |
| 78773 | 24.779 |
| 78774 | 24.779 |
| 78778 | 24.779 |
| 78779 | 24.779 |
| 78783 | 24.779 |
| 78799 | 24.779 |
| 78701 | 24.817 |
| 78705 | 24.968 |
| 78756 | 24.981 |
Thư viện trong Mã ZIP 78738
-
BEE CAVE PUBLIC LIBRARY
điện thoại: (512) 767-6620ĐịA Chỉ: 4000 GALLERIA PKWY, BEE CAVE TX 78738, USA
Trường học trong Mã ZIP 78738
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 78738 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.
| Trường học Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Lớp | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|---|
| Bee Cave Elementary | 3322 Rr 620 S | Austin | Texas | PK-5 | 78738 |
| Hudson Bend Middle | 3322 Ranch Rd 620 S | Austin | Texas | 5-8 | 78738 |
| Lake Pointe Elementary | 3322 Ranch Rd 620 S | Austin | Texas | 6-8 | 78738 |
| Lake Travis El | 3322 Ranch Rd 620 S | Austin | Texas | PK-5 | 78738 |
| Lake Travis H S | 3322 Ranch Rd 620 S | Austin | Texas | 6-8 | 78738 |
| Lake Travis Middle | 3322 Ranch Rd 620 S | Austin | Texas | 78738 | |
| Lakeway El | 3322 Ranch Rd 620 S | Austin | Texas | 78738 |
Bài bình luận




Viết bình luận