Mã ZIP (ZIP Code): 78748 - AUSTIN, TX
Mã ZIP 78748 được gán cho AUSTIN, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 78748. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 78748 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| TX - Texas | Travis County | AUSTIN | 78748 |
78748 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 78748 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 78748, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 78748-0001 | 1901 ONION CREEK PKWY, AUSTIN, TX |
| 78748-0002 | 9900 INTERSTATE 35 STE A200, AUSTIN, TX |
| 78748-0003 | 8800 1ST ST APT 136 (From 136 To 138 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78748-0003 | 8800 1ST ST APT 211 (From 211 To 235 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78748-0004 | 8800 1ST ST APT 236 (From 236 To 336 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78748-0005 | 8800 1ST ST APT 337 (From 337 To 435 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78748-0006 | 8800 1ST ST APT 436 (From 436 To 535 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78748-0007 | 8800 1ST ST APT 536 (From 536 To 635 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78748-0008 | 8800 1ST ST APT 636 (From 636 To 735 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78748-0009 | 8800 1ST ST APT 736 (From 736 To 835 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
- Trang 1
- ››
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 78748 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 78748
Bản đồ Mã ZIP 78748
Đây là bản đồ trực tuyến của AUSTIN, Travis County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 78748
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 78745, 78652, 78749, 78739, và 78747. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 78748. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 78745 | 4.767 |
| 78652 | 4.782 |
| 78749 | 6.037 |
| 78739 | 6.389 |
| 78747 | 8.155 |
| 78744 | 8.318 |
| 73301 | 9.547 |
| 78704 | 10.072 |
| 78610 | 10.439 |
| 78735 | 12.337 |
| 78741 | 12.849 |
| 78737 | 13.187 |
| 78755 | 13.779 |
| 78760 | 13.779 |
| 78761 | 13.779 |
| 78762 | 13.779 |
| 78763 | 13.779 |
| 78764 | 13.779 |
| 78765 | 13.779 |
| 78766 | 13.779 |
| 78767 | 13.779 |
| 78768 | 13.779 |
| 78772 | 13.779 |
| 78773 | 13.779 |
| 78774 | 13.779 |
| 78778 | 13.779 |
| 78779 | 13.779 |
| 78783 | 13.779 |
| 78799 | 13.779 |
| 73344 | 13.792 |
| 78708 | 13.797 |
| 78709 | 13.797 |
| 78711 | 13.797 |
| 78713 | 13.797 |
| 78714 | 13.797 |
| 78715 | 13.797 |
| 78716 | 13.797 |
| 78718 | 13.797 |
| 78720 | 13.797 |
| 78701 | 13.851 |
| 78746 | 14.687 |
| 78719 | 14.977 |
| 78703 | 15.009 |
| 78702 | 15.291 |
| 78736 | 15.468 |
| 78712 | 16.028 |
| 78705 | 16.528 |
| 78721 | 17.481 |
| 78722 | 17.526 |
| 78742 | 17.953 |
| 78733 | 18.39 |
| 78751 | 18.789 |
| 78756 | 19.262 |
| 78640 | 19.456 |
| 78723 | 20.308 |
| 78731 | 20.776 |
| 78617 | 22.133 |
| 78730 | 22.197 |
| 78752 | 22.321 |
| 78725 | 22.401 |
| 78757 | 22.745 |
| 78738 | 22.942 |
| 78619 | 23.316 |
| 78710 | 23.76 |
| 78724 | 24.843 |
Trường học trong Mã ZIP 78748
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 78748 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.
| Trường học Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Lớp | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|---|
| Akins High School | 10701 S 1st St | Austin | Texas | 9-12 | 78748 |
| Americo Paredes Middle School | 10100 S Mary Moore Searight Dr | Austin | Texas | 6-8 | 78748 |
| Bertha Casey Elementary | 9400 Texas Oaks Dr | Austin | Texas | PK-5 | 78748 |
| Cowan Elementary | 2817 Kentish Dr | Austin | Texas | PK-5 | 78748 |
| Kocurek El | 9800 Curlew Dr | Austin | Texas | PK-5 | 78748 |
Bài bình luận




Viết bình luận