Mã ZIP (ZIP Code): 78741 - AUSTIN, TX
Mã ZIP 78741 được gán cho AUSTIN, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 78741. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 78741 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| TX - Texas | Travis County | AUSTIN | 78741 |
78741 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 78741 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 78741, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 78741-0001 | 11901 (From 11901 To 11999 Odd) TRIERLI DR, AUSTIN, TX |
| 78741-0002 | 2223 WATERLOO CITY LN APT 101 (From 101 To 118 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78741-0003 | 2223 WATERLOO CITY LN APT 127 (From 127 To 151 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78741-0004 | 2223 WATERLOO CITY LN APT 152 (From 152 To 176 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78741-0005 | 2223 WATERLOO CITY LN APT 178 (From 178 To 220 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78741-0006 | 2223 WATERLOO CITY LN APT 227 (From 227 To 251 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78741-0007 | 2223 WATERLOO CITY LN APT 252 (From 252 To 276 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78741-0008 | 2223 WATERLOO CITY LN APT 277 (From 277 To 325 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78741-0009 | 2223 WATERLOO CITY LN APT 326 (From 326 To 350 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78741-0010 | 2223 WATERLOO CITY LN APT 351 (From 351 To 374 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
- Trang 1
- ››
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 78741 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 78741
Bản đồ Mã ZIP 78741
Đây là bản đồ trực tuyến của AUSTIN, Travis County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 78741
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 73301, 78702, 78755, 78760, và 78761. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 78741. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 73301 | 3.432 |
| 78702 | 3.634 |
| 78755 | 4.808 |
| 78760 | 4.808 |
| 78761 | 4.808 |
| 78762 | 4.808 |
| 78763 | 4.808 |
| 78764 | 4.808 |
| 78765 | 4.808 |
| 78766 | 4.808 |
| 78767 | 4.808 |
| 78768 | 4.808 |
| 78772 | 4.808 |
| 78773 | 4.808 |
| 78774 | 4.808 |
| 78778 | 4.808 |
| 78779 | 4.808 |
| 78783 | 4.808 |
| 78799 | 4.808 |
| 78721 | 4.809 |
| 78708 | 4.827 |
| 78709 | 4.827 |
| 78711 | 4.827 |
| 78713 | 4.827 |
| 78714 | 4.827 |
| 78715 | 4.827 |
| 78716 | 4.827 |
| 78718 | 4.827 |
| 78720 | 4.827 |
| 78701 | 4.827 |
| 73344 | 4.832 |
| 78704 | 5.372 |
| 78742 | 5.485 |
| 78712 | 6.296 |
| 78744 | 6.607 |
| 78722 | 6.756 |
| 78705 | 7.206 |
| 78703 | 8.224 |
| 78723 | 8.503 |
| 78745 | 8.676 |
| 78751 | 8.838 |
| 78725 | 10.153 |
| 78756 | 10.185 |
| 78719 | 10.617 |
| 78752 | 11.532 |
| 78710 | 11.855 |
| 78746 | 11.959 |
| 78724 | 11.994 |
| 78748 | 12.849 |
| 78747 | 12.909 |
| 78757 | 13.708 |
| 78731 | 13.756 |
| 78749 | 14.345 |
| 78735 | 14.759 |
| 78617 | 15.12 |
| 78754 | 16.452 |
| 78753 | 16.899 |
| 78758 | 17.043 |
| 78652 | 17.623 |
| 78739 | 17.855 |
| 78730 | 18.801 |
| 78759 | 18.849 |
| 78733 | 19.049 |
| 78653 | 21.542 |
| 78610 | 21.625 |
| 78727 | 22.036 |
| 78736 | 22.129 |
| 78750 | 22.231 |
| 78732 | 23.983 |
| 78737 | 24.357 |
| 78728 | 24.634 |
| 78691 | 24.956 |
| 78651 | 24.957 |
Thư viện trong Mã ZIP 78741
-
DANIEL E RUIZ BRANCH LIBRARY
điện thoại: (512) 974-7487ĐịA Chỉ: 1600 GROVE BLVD, AUSTIN TX 78741, USA
Trường học trong Mã ZIP 78741
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 78741 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.
| Trường học Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Lớp | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|---|
| Allison El | 515 Vargas Rd | Austin | Texas | PK-6 | 78741 |
| Austin College Preparatory | 2410 E Riverside,Ste G | Austin | Texas | 5-6 | 78741 |
| Baty El | 2101 Faro Dr | Austin | Texas | PK-6 | 78741 |
| Linder El | 2800 Metcalfe Rd | Austin | Texas | PK-5 | 78741 |
Bài bình luận




Viết bình luận