Mã ZIP (ZIP Code): 78753 - AUSTIN, TX
Mã ZIP 78753 được gán cho AUSTIN, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 78753. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 78753 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| TX - Texas | Travis County | AUSTIN | 78753 |
78753 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 78753 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 78753, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 78753-0001 | 20501 (From 20501 To 20599 Odd) KNORELI DR, AUSTIN, TX |
| 78753-0002 | 12234 INTERSTATE 35 STE 100, AUSTIN, TX |
| 78753-0003 | 401 MASTERSON PASS APT 267 (From 267 To 271 Odd), AUSTIN, TX |
| 78753-0004 | 11441 INTERSTATE 35 APT 26031, AUSTIN, TX |
| 78753-0005 | 8800 INTERSTATE 35 APT 6600, AUSTIN, TX |
| 78753-0006 | 1000 COLLINWOOD WEST DR, AUSTIN, TX |
| 78753-0007 | 12800 CENTER LAKE DR APT 288, AUSTIN, TX |
| 78753-0008 | 8600 LAMAR BLVD, AUSTIN, TX |
| 78753-0010 | 1500 PARMER LN APT 136 (From 136 To 235 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78753-0011 | 1500 PARMER LN APT 614 (From 614 To 734 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
- Trang 1
- ››
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 78753 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 78753
Bản đồ Mã ZIP 78753
Đây là bản đồ trực tuyến của AUSTIN, Travis County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 78753
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 78758, 78754, 78752, 78710, và 78757. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 78753. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 78758 | 2.921 |
| 78754 | 3.522 |
| 78752 | 5.52 |
| 78710 | 5.662 |
| 78757 | 6.168 |
| 78727 | 7.015 |
| 78759 | 7.158 |
| 78728 | 8.309 |
| 78691 | 8.472 |
| 78723 | 8.473 |
| 78756 | 8.764 |
| 78751 | 9.001 |
| 78651 | 9.246 |
| 78731 | 9.727 |
| 78660 | 10.235 |
| 78722 | 10.473 |
| 78724 | 11.223 |
| 78705 | 11.263 |
| 78729 | 11.459 |
| 78712 | 11.792 |
| 78721 | 12.655 |
| 78750 | 13.043 |
| 78703 | 13.183 |
| 78702 | 13.355 |
| 78701 | 13.996 |
| 78708 | 14.048 |
| 78709 | 14.048 |
| 78711 | 14.048 |
| 78713 | 14.048 |
| 78714 | 14.048 |
| 78715 | 14.048 |
| 78716 | 14.048 |
| 78718 | 14.048 |
| 78720 | 14.048 |
| 73344 | 14.052 |
| 78755 | 14.068 |
| 78760 | 14.068 |
| 78761 | 14.068 |
| 78762 | 14.068 |
| 78763 | 14.068 |
| 78764 | 14.068 |
| 78765 | 14.068 |
| 78766 | 14.068 |
| 78767 | 14.068 |
| 78768 | 14.068 |
| 78772 | 14.068 |
| 78773 | 14.068 |
| 78774 | 14.068 |
| 78778 | 14.068 |
| 78779 | 14.068 |
| 78783 | 14.068 |
| 78799 | 14.068 |
| 78664 | 14.206 |
| 78680 | 14.314 |
| 78653 | 14.763 |
| 78683 | 14.808 |
| 78682 | 15.146 |
| 78717 | 15.402 |
| 78730 | 15.421 |
| 78742 | 15.673 |
| 78746 | 16.109 |
| 78725 | 16.24 |
| 78681 | 16.321 |
| 78726 | 16.821 |
| 78741 | 16.899 |
| 78704 | 17.719 |
| 78665 | 18.113 |
| 78630 | 18.715 |
| 78613 | 18.716 |
| 73301 | 19.04 |
| 78733 | 20.842 |
| 78732 | 20.86 |
| 78735 | 21.496 |
| 78634 | 22.939 |
| 78745 | 23.023 |
| 78744 | 23.465 |
trường đại học trong Mã ZIP 78753
Trường học trong Mã ZIP 78753
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 78753 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.
| Trường học Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Lớp | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|---|
| Barrington El | 400 Cooper Dr | Austin | Texas | PK-6 | 78753 |
| Bernice Hart El | 8301 Furness | Austin | Texas | PK-5 | 78753 |
| Copperfield El | 12135 Thompkins Dr | Austin | Texas | PK-5 | 78753 |
| Dobie Middle | 1200 Rundberg Ln | Austin | Texas | 6-8 | 78753 |
| Graham El | 11211 Tom Adams Dr | Austin | Texas | PK-5 | 78753 |
| John B Connally H S | 13212 N Lamar | Austin | Texas | 9-12 | 78753 |
Bài bình luận




Viết bình luận