Mã ZIP (ZIP Code): 78702 - AUSTIN, TX
Mã ZIP 78702 được gán cho AUSTIN, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 78702. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 78702 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| TX - Texas | Travis County | AUSTIN | 78702 |
78702 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 78702 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 78702, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 78702-0001 | 9101 (From 9101 To 9199 Odd) HENDENEY ST, AUSTIN, TX |
| 78702-0002 | 2800 LYONS RD UNIT 136 (From 136 To 234 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78702-0003 | 2800 LYONS RD UNIT 235 (From 235 To 259 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78702-0004 | 2800 LYONS RD UNIT 260 (From 260 To 284 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78702-0005 | 2800 LYONS RD UNIT 285 (From 285 To 324 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78702-0006 | 2800 LYONS RD UNIT 325 (From 325 To 334 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78702-0007 | 2021 5TH ST STE 100 (From 100 To 120 Even), AUSTIN, TX |
| 78702-0008 | 1000 11TH ST STE 150, AUSTIN, TX |
| 78702-0009 | 501 PEDERNALES ST STE 1B, AUSTIN, TX |
| 78702-0010 | 1000 5TH ST APT 436 (From 436 To 460 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
- Trang 1
- ››
Bưu điện ở Mã ZIP 78702
EAST AUSTIN là bưu điện duy nhất ở mã ZIP 78702. Bạn có thể tìm thấy địa chỉ, số điện thoại và bản đồ tương tác bên dưới. Bấm để xem dịch vụ và giờ phục vụ khoảng EAST AUSTIN.
-
EAST AUSTIN Bưu điện
ĐịA Chỉ 1914 E 6TH ST, AUSTIN, TX, 78702-9998
điện thoại 512-494-1721
*Có bãi đậu xe
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 78702 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 78702
Bản đồ Mã ZIP 78702
Đây là bản đồ trực tuyến của AUSTIN, Travis County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 78702
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 78701, 78721, 78755, 78760, và 78761. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 78702. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 78701 | 2.779 |
| 78721 | 2.791 |
| 78755 | 2.82 |
| 78760 | 2.82 |
| 78761 | 2.82 |
| 78762 | 2.82 |
| 78763 | 2.82 |
| 78764 | 2.82 |
| 78765 | 2.82 |
| 78766 | 2.82 |
| 78767 | 2.82 |
| 78768 | 2.82 |
| 78772 | 2.82 |
| 78773 | 2.82 |
| 78774 | 2.82 |
| 78778 | 2.82 |
| 78779 | 2.82 |
| 78783 | 2.82 |
| 78799 | 2.82 |
| 78708 | 2.822 |
| 78709 | 2.822 |
| 78711 | 2.822 |
| 78713 | 2.822 |
| 78714 | 2.822 |
| 78715 | 2.822 |
| 78716 | 2.822 |
| 78718 | 2.822 |
| 78720 | 2.822 |
| 73344 | 2.832 |
| 78712 | 3.041 |
| 78722 | 3.131 |
| 78741 | 3.634 |
| 78705 | 3.945 |
| 78723 | 5.131 |
| 78751 | 5.257 |
| 78703 | 5.836 |
| 78704 | 5.858 |
| 73301 | 5.889 |
| 78742 | 5.98 |
| 78756 | 6.706 |
| 78752 | 7.927 |
| 78710 | 8.585 |
| 78744 | 10.115 |
| 78757 | 10.131 |
| 78725 | 10.169 |
| 78724 | 10.218 |
| 78746 | 10.251 |
| 78731 | 10.535 |
| 78745 | 10.68 |
| 78754 | 13.193 |
| 78753 | 13.355 |
| 78758 | 13.41 |
| 78719 | 13.992 |
| 78735 | 14.19 |
| 78748 | 15.291 |
| 78759 | 15.296 |
| 78749 | 15.49 |
| 78730 | 16.164 |
| 78747 | 16.425 |
| 78733 | 17.474 |
| 78617 | 17.643 |
| 78727 | 18.408 |
| 78750 | 18.983 |
| 78739 | 19.477 |
| 78653 | 19.649 |
| 78652 | 19.951 |
| 78728 | 21.005 |
| 78651 | 21.324 |
| 78691 | 21.543 |
| 78732 | 21.669 |
| 78729 | 21.787 |
| 78736 | 22.011 |
| 78726 | 22.051 |
| 78660 | 22.642 |
| 78610 | 24.721 |
viện bảo tàng trong Mã ZIP 78702
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 78702 - viện bảo tàng. Thông tin chi tiết của nó viện bảo tàng Tên, Đường Phố, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code), điện thoại như sau.
| Tên | Đường Phố | Thành Phố | Bang | Mã ZIP (ZIP Code) | điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| MUSEUM OF NATURAL AND ARTIFICIAL EPHEMERATA | 1808 SINGLETON AVE | AUSTIN | TX | 78702 | (512) 320-0566 |
| GEORGE WASHINGTON CARVER MUSEUM | 1165 ANGELINA ST | AUSTIN | TX | 78702 | (512) 974-4926 |
| W H PASSON HISTORICAL SOCIETY | 1501 E 12TH ST | AUSTIN | TX | 78702 |
Thư viện trong Mã ZIP 78702
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 78702 - Thư viện. Thông tin chi tiết của nó Thư viện Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code), điện thoại như sau.
| Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Mã ZIP (ZIP Code) | điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| CARVER BRANCH LIBRARY | 1161 ANGELINA ST | AUSTIN | TX | 78702 | (512) 974-1010 |
| EUSTASIO CEPEDA BRANCH LIBRARY | 651 N PLEASANT VALLEY RD | AUSTIN | TX | 78702 | (512) 974-7372 |
| TERRAZAS BRANCH LIBRARY | 1105 E CESAR CHAVEZ ST | AUSTIN | TX | 78702 | (512) 974-3625 |
| WILLIE MAE KIRK BRANCH LIBRARY | 3101 OAK SPRINGS DR | AUSTIN | TX | 78702 | (512) 974-9920 |
Trường học trong Mã ZIP 78702
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 78702 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.
| Trường học Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Lớp | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|---|
| Allan El | 4900 Gonzales | Austin | Texas | PK-5 | 78702 |
| Austin Can Academy Charter School | 2406 Rosewood | Austin | Texas | 9-12 | 78702 |
| Blackshear El | 1712 E 11th St | Austin | Texas | PK-6 | 78702 |
| Brooke El | 3100 E 4th St | Austin | Texas | PK-5 | 78702 |
| Gonzalo Garza Independence H S | 1600 Chicon | Austin | Texas | 9-12 | 78702 |
| Govalle El | 3601 Govalle Ave | Austin | Texas | PK-5 | 78702 |
| Kealing Middle School | 1607 Pennsylvania Ave | Austin | Texas | 7-8 | 78702 |
| Kenny Dorham School For The Peform | 1701 E 12th St | Austin | Texas | PK-5 | 78702 |
| Martin Middle | 1601 Haskell St | Austin | Texas | 6-8 | 78702 |
Bài bình luận



Viết bình luận