Mã ZIP (ZIP Code): 78744 - AUSTIN, TX
Mã ZIP 78744 được gán cho AUSTIN, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 78744. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 78744 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| TX - Texas | Travis County | AUSTIN | 78744 |
78744 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 78744 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 78744, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 78744-0001 | 8001 INTERSTATE 35 APT 136 (From 136 To 234 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78744-0001 | 8001 INTERSTATE 35 APT 311 (From 311 To 435 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78744-0002 | 8001 INTERSTATE 35 APT 436 (From 436 To 636 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78744-0003 | 8001 INTERSTATE 35 APT 637 (From 637 To 835 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78744-0004 | 8001 INTERSTATE 35 APT 836 (From 836 To 935 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78744-0005 | 8001 INTERSTATE 35 APT 936 (From 936 To 1135 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78744-0006 | 8001 INTERSTATE 35 APT 1136 (From 1136 To 1236 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78744-0007 | 8001 INTERSTATE 35 APT 1237 (From 1237 To 1335 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78744-0008 | 8001 INTERSTATE 35 APT 1336 (From 1336 To 1435 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
| 78744-0009 | 8001 INTERSTATE 35 APT 1511 (From 1511 To 1535 Both of Odd and Even), AUSTIN, TX |
- Trang 1
- ››
Bưu điện ở Mã ZIP 78744
SOUTHEAST AUSTIN là bưu điện duy nhất ở mã ZIP 78744. Bạn có thể tìm thấy địa chỉ, số điện thoại và bản đồ tương tác bên dưới. Bấm để xem dịch vụ và giờ phục vụ khoảng SOUTHEAST AUSTIN.
-
SOUTHEAST AUSTIN Bưu điện
ĐịA Chỉ 4516 BURLESON RD, AUSTIN, TX, 78744-9998
điện thoại 512-444-1083
*Có bãi đậu xe
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 78744 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 78744
Bản đồ Mã ZIP 78744
Đây là bản đồ trực tuyến của AUSTIN, Travis County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 78744
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 73301, 78747, 78745, 78741, và 78719. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 78744. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 73301 | 5.026 |
| 78747 | 6.313 |
| 78745 | 6.411 |
| 78741 | 6.607 |
| 78719 | 7.444 |
| 78704 | 7.963 |
| 78748 | 8.318 |
| 78702 | 10.115 |
| 78755 | 10.181 |
| 78760 | 10.181 |
| 78761 | 10.181 |
| 78762 | 10.181 |
| 78763 | 10.181 |
| 78764 | 10.181 |
| 78765 | 10.181 |
| 78766 | 10.181 |
| 78767 | 10.181 |
| 78768 | 10.181 |
| 78772 | 10.181 |
| 78773 | 10.181 |
| 78774 | 10.181 |
| 78778 | 10.181 |
| 78779 | 10.181 |
| 78783 | 10.181 |
| 78799 | 10.181 |
| 78708 | 10.203 |
| 78709 | 10.203 |
| 78711 | 10.203 |
| 78713 | 10.203 |
| 78714 | 10.203 |
| 78715 | 10.203 |
| 78716 | 10.203 |
| 78718 | 10.203 |
| 78720 | 10.203 |
| 73344 | 10.203 |
| 78701 | 10.234 |
| 78742 | 10.471 |
| 78721 | 11.302 |
| 78712 | 12.255 |
| 78749 | 12.389 |
| 78652 | 12.855 |
| 78703 | 13.038 |
| 78705 | 13.076 |
| 78722 | 13.128 |
| 78617 | 14.236 |
| 78739 | 14.495 |
| 78725 | 14.542 |
| 78751 | 15.046 |
| 78723 | 15.107 |
| 78746 | 15.279 |
| 78610 | 15.347 |
| 78735 | 15.878 |
| 78756 | 16.16 |
| 78724 | 17.857 |
| 78752 | 18.034 |
| 78710 | 18.456 |
| 78731 | 19.146 |
| 78757 | 19.806 |
| 78737 | 21.343 |
| 78733 | 21.411 |
| 78736 | 21.712 |
| 78730 | 22.967 |
| 78640 | 22.981 |
| 78754 | 23.044 |
| 78758 | 23.431 |
| 78753 | 23.465 |
| 78759 | 24.802 |
trường đại học trong Mã ZIP 78744
Thư viện trong Mã ZIP 78744
-
SOUTHEAST AUSTIN COMMUNITY BRANCH LIBRARY
điện thoại: (512) 974-8840ĐịA Chỉ: 5803 NUCKOLS CROSSING RD, AUSTIN TX 78744, USA
Trường học trong Mã ZIP 78744
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 78744 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.
| Trường học Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Lớp | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|---|
| American Youth Works Charter Schoo | 1901 E Ben White Blvd | Austin | Texas | 9-12 | 78744 |
| John P Ojeda Jr High | 4900 Mckinney Falls Pkwy | Austin | Texas | 7-8 | 78744 |
| Langford El | 2206 Blue Meadow Dr | Austin | Texas | PK-5 | 78744 |
Bài bình luận



Viết bình luận