You are here

Mã ZIP (ZIP Code): 75262 - DALLAS, TX

Mã ZIP 75262 được gán cho DALLAS, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 75262. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.

Mã ZIP (ZIP Code) 75262 Thông tin cơ bản

img_Postal
BangHuyệnThành PhốMã ZIP (ZIP Code)
TX - TexasDallas CountyDALLAS75262
Dallas, Texas illustration, zip code 75262, Reunion Tower and Cowboys Stadium.

75262 Danh sách mã ZIP+4

img_postcode5+4

Mã ZIP 75262 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 75262, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.

Mã ZIP+4 ĐịA Chỉ
75262-0002 PO BOX 620002, DALLAS, TX
75262-0068 PO BOX 620068, DALLAS, TX
75262-1000 PO BOX 621000 (From 621000 To 621019), DALLAS, TX
75262-1000 PO BOX 621000 (From 621000 To 621039), DALLAS, TX
75262-1000 PO BOX 621000 (From 621000 To 621050), DALLAS, TX
75262-2000 PO BOX 622000 (From 622000 To 622021), DALLAS, TX
75262-2000 PO BOX 622000 (From 622000 To 622063), DALLAS, TX

Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?

img_envelope
  • Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.

    Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.

    Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.

    Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

    ZIP Code: 75262

Mỗi chữ số của Mã ZIP 75262 viết tắt cho điều gì?

img_envelope
  • Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.

    Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.

    Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

    ZIP Code: 75262

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 75262

img_postcode

Mã ZIP code 75262 có 7 địa chỉ ngẫu nhiên thực, bạn có thể nhấp vào hình dưới đây để nhận các địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 75262.

ZIP Code:75262

Bản đồ Mã ZIP 75262

Bản đồ Mã ZIP 75262

Đây là bản đồ trực tuyến của DALLAS, Dallas County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.

Mã ZIP lân cận với 75262

img_postcode

Các Mã ZIP lân cận bao gồm 75202, 75270, 75342, 75370, và 75267. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 75262. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.

Mã ZIP (ZIP Code)Khoảng cách (Kilo mét)
752020.262
752700.349
753420.421
753700.421
752670.441
752210.603
752220.603
752500.618
752640.618
752650.618
752660.618
752750.618
752770.618
752830.618
752840.618
752850.618
753010.618
753030.618
753120.618
753130.618
753150.618
753200.618
753260.618
753360.618
753390.618
753540.618
753550.618
753560.618
753570.618
753590.618
753600.618
753670.618
753710.618
753720.618
753730.618
753740.618
753760.618
753780.618
753790.618
753800.618
753810.618
753820.618
753890.618
753900.618
753910.618
753920.618
753930.618
753940.618
753950.618
753970.618
752420.742
752010.98
752071.501
752602.489
752262.769
752192.915
752042.937
752463.376
752034.056
752084.467
752155.012
752235.653
752056.01
752106.669
752066.711
752356.826
752127.159
752097.578
752147.624
752478.016
752168.179
752248.39
752259.35
7523310.282
7521110.576
7522010.988
7522711.163
7521811.978
7523112.471
7522812.595
7523013.608
7522913.682
7524113.683
7506013.698
7501413.925
7501513.925
7501613.925
7501713.925
7523214.008
7521714.261
7523814.595
7523714.63
7505914.646
7506115.52
7525115.523
7524316.322
7523616.436
7515016.544
7511616.818
7524416.936
7524017.042
7514917.128
7505017.201
7503917.219
7513817.252
7513417.566
7506217.635
7504118.143
7523418.191
7505318.391
7505118.408
7525418.504
7535818.778
7504219.036
7513719.239
7518019.28
7518519.424
7518719.424
7503819.696
7514119.914
7508320.002
7508520.002
7500120.223
7511520.405
7508120.617
7500620.676
7501120.881
7524821.014
7525321.379
7504521.454
7504621.454
7504721.454
7504921.454
7512321.749
7508021.781
7524921.82
7506322.337
7504322.674
7518123.26
7518223.339
7615523.483
7505223.592
7514623.832
7517223.925
7525224.051
7504024.218
7504424.811
7528724.937
img_return_top
Mã ZIP (ZIP Code): 75262 - DALLAS

Bài bình luận

Bài bình luận

Viết bình luận