Mã ZIP (ZIP Code): 75230 - DALLAS, TX
Mã ZIP 75230 được gán cho DALLAS, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 75230. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 75230 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| TX - Texas | Dallas County | DALLAS | 75230 |
75230 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 75230 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 75230, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 75230-1000 | 12802 NOEL RD, DALLAS, TX |
| 75230-1001 | 12806 NOEL RD APT 1009 (From 1009 To 1010 Both of Odd and Even), DALLAS, TX |
| 75230-1001 | 12804 NOEL RD APT 1005 (From 1005 To 1008 Both of Odd and Even), DALLAS, TX |
| 75230-1001 | 12802 NOEL RD APT 1001 (From 1001 To 1004 Both of Odd and Even), DALLAS, TX |
| 75230-1001 | 12808 NOEL RD APT 1011 (From 1011 To 1012 Both of Odd and Even), DALLAS, TX |
| 75230-1002 | 12802 NOEL RD APT 2001 (From 2001 To 2004 Both of Odd and Even), DALLAS, TX |
| 75230-1002 | 12808 NOEL RD APT 2011 (From 2011 To 2012 Both of Odd and Even), DALLAS, TX |
| 75230-1002 | 12850 NOEL RD APT 1108 (From 1108 To 1109 Both of Odd and Even), DALLAS, TX |
| 75230-1002 | 12848 NOEL RD APT 1106 (From 1106 To 1107 Both of Odd and Even), DALLAS, TX |
| 75230-1002 | 12806 NOEL RD APT 2009 (From 2009 To 2010 Both of Odd and Even), DALLAS, TX |
- Trang 1
- ››
Bưu điện ở Mã ZIP 75230
Có 2 bưu cục tại Mã ZIP 75230. Tất cả các bưu cục có mã ZIP 75230 được liệt kê dưới đây, bao gồm địa chỉ bưu cục, số điện thoại, dịch vụ bưu điện và giờ phục vụ. Nhấn vào đây để xem chi tiết.
| Bưu điện | ĐịA Chỉ | Thành Phố | điện thoại | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|
| ROBERT E PRICE | 8135 FOREST LN | DALLAS | 214-570-8422 | 75230-9998 |
| PRESTON ROYAL | 5959 ROYAL LN STE 539 | DALLAS | 214-570-8422 | 75230-9997 |
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 75230 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 75230
Bản đồ Mã ZIP 75230
Đây là bản đồ trực tuyến của DALLAS, Dallas County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 75230
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 75251, 75240, 75225, 75244, và 75254. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 75230. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 75251 | 2.493 |
| 75240 | 3.459 |
| 75225 | 4.316 |
| 75244 | 4.932 |
| 75254 | 4.948 |
| 75231 | 5.332 |
| 75243 | 5.853 |
| 75229 | 6.589 |
| 75209 | 7.391 |
| 75248 | 7.444 |
| 75001 | 7.618 |
| 75205 | 7.658 |
| 75206 | 7.943 |
| 75083 | 7.953 |
| 75085 | 7.953 |
| 75358 | 8.216 |
| 75220 | 8.407 |
| 75238 | 8.853 |
| 75080 | 8.97 |
| 75081 | 9.058 |
| 75235 | 9.241 |
| 75214 | 9.605 |
| 75234 | 9.891 |
| 75252 | 10.444 |
| 75006 | 10.589 |
| 75011 | 10.63 |
| 75219 | 10.927 |
| 75042 | 11.041 |
| 75204 | 11.178 |
| 75218 | 11.606 |
| 75287 | 12.009 |
| 75247 | 12.051 |
| 75246 | 12.296 |
| 75201 | 12.754 |
| 75223 | 12.854 |
| 75250 | 13.223 |
| 75264 | 13.223 |
| 75265 | 13.223 |
| 75266 | 13.223 |
| 75275 | 13.223 |
| 75277 | 13.223 |
| 75283 | 13.223 |
| 75284 | 13.223 |
| 75285 | 13.223 |
| 75301 | 13.223 |
| 75303 | 13.223 |
| 75312 | 13.223 |
| 75313 | 13.223 |
| 75315 | 13.223 |
| 75320 | 13.223 |
| 75326 | 13.223 |
| 75336 | 13.223 |
| 75339 | 13.223 |
| 75354 | 13.223 |
| 75355 | 13.223 |
| 75356 | 13.223 |
| 75357 | 13.223 |
| 75359 | 13.223 |
| 75360 | 13.223 |
| 75367 | 13.223 |
| 75371 | 13.223 |
| 75372 | 13.223 |
| 75373 | 13.223 |
| 75374 | 13.223 |
| 75376 | 13.223 |
| 75378 | 13.223 |
| 75379 | 13.223 |
| 75380 | 13.223 |
| 75381 | 13.223 |
| 75382 | 13.223 |
| 75389 | 13.223 |
| 75390 | 13.223 |
| 75391 | 13.223 |
| 75392 | 13.223 |
| 75393 | 13.223 |
| 75394 | 13.223 |
| 75395 | 13.223 |
| 75397 | 13.223 |
| 75221 | 13.224 |
| 75222 | 13.224 |
| 75226 | 13.295 |
| 75270 | 13.472 |
| 75059 | 13.509 |
| 75228 | 13.574 |
| 75262 | 13.608 |
| 75263 | 13.608 |
| 75398 | 13.608 |
| 75202 | 13.634 |
| 75342 | 13.646 |
| 75370 | 13.646 |
| 75207 | 13.673 |
| 75267 | 13.681 |
| 75041 | 14.026 |
| 75075 | 14.045 |
| 75039 | 14.244 |
| 75242 | 14.348 |
| 75045 | 14.598 |
| 75046 | 14.598 |
| 75047 | 14.598 |
| 75049 | 14.598 |
| 75007 | 14.77 |
| 75093 | 15.088 |
| 75260 | 15.257 |
| 75044 | 15.271 |
| 75082 | 15.805 |
| 75026 | 15.826 |
| 75086 | 15.853 |
| 75210 | 16.251 |
| 75212 | 16.267 |
| 75040 | 16.558 |
| 75215 | 17.046 |
| 75010 | 17.122 |
| 75063 | 17.205 |
| 75208 | 17.28 |
| 75014 | 17.458 |
| 75015 | 17.458 |
| 75016 | 17.458 |
| 75017 | 17.458 |
| 75150 | 17.499 |
| 75203 | 17.518 |
| 75227 | 17.599 |
| 75061 | 17.86 |
| 75062 | 17.872 |
| 75038 | 17.905 |
| 75023 | 17.988 |
| 75019 | 18.728 |
| 75060 | 18.733 |
| 75074 | 19.105 |
| 75043 | 20.213 |
| 75024 | 20.3 |
| 75094 | 20.479 |
| 75211 | 21.176 |
| 75048 | 21.182 |
| 75216 | 21.382 |
| 75099 | 21.41 |
| 75030 | 21.591 |
| 75056 | 21.672 |
| 75224 | 21.734 |
| 75149 | 22.012 |
| 75025 | 22.394 |
| 75067 | 22.576 |
| 75261 | 22.786 |
| 75233 | 22.839 |
| 75050 | 22.911 |
| 75088 | 22.967 |
| 75089 | 23.083 |
| 75185 | 23.754 |
| 75187 | 23.754 |
| 75057 | 23.91 |
| 75029 | 24.585 |
| 75217 | 24.602 |
Bệnh viện trong Mã ZIP 75230
-
MEDICAL CITY DALLAS HOSPITAL
điện thoại: (972) 566-7000Kiểu: Acute Care HospitalsĐịA Chỉ: 7777 FOREST LANE, DALLAS TX 75230, USA
Trường học trong Mã ZIP 75230
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 75230 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.
| Trường học Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Lớp | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|---|
| Arthur Kramer El | 7131 Midbury Dr | Dallas | Texas | PK-6 | 75230 |
| Benjamin Franklin Middle | 6920 Meadow Rd | Dallas | Texas | 7-8 | 75230 |
| Dealey Montessori Acad | 6501 Royal Ln | Dallas | Texas | PK-6 | 75230 |
| E D Walker Vanguard | 12532 Nuestra Dr | Dallas | Texas | PK-6 | 75230 |
Bài bình luận




Viết bình luận