You are here

Mã ZIP (ZIP Code): 75260 - DALLAS, TX

Mã ZIP 75260 được gán cho DALLAS, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 75260. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.

Mã ZIP (ZIP Code) 75260 Thông tin cơ bản

img_Postal
BangHuyệnThành PhốMã ZIP (ZIP Code)
TX - TexasDallas CountyDALLAS75260
Dallas, TX illustration, zip code 75260, Reunion Tower and Sixth Floor Museum.

75260 Danh sách mã ZIP+4

img_postcode5+4

Mã ZIP 75260 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 75260, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.

Mã ZIP+4 ĐịA Chỉ
75260-9099 401 TOM LANDRY HWY, DALLAS, TX
75260-9311 401 TOM LANDRY HWY, DALLAS, TX
75260-9341 401 TOM LANDRY HWY, DALLAS, TX
75260-9411 401 TOM LANDRY HWY, DALLAS, TX
75260-9429 401 TOM LANDRY HWY, DALLAS, TX
75260-9448 401 TOM LANDRY HWY, DALLAS, TX
75260-9450 401 TOM LANDRY HWY, DALLAS, TX
75260-9512 401 TOM LANDRY HWY, DALLAS, TX
75260-9541 401 TOM LANDRY HWY, DALLAS, TX
75260-9600 401 TOM LANDRY HWY, DALLAS, TX

Bưu điện ở Mã ZIP 75260

img_house_features

Có 3 bưu cục tại Mã ZIP 75260. Tất cả các bưu cục có mã ZIP 75260 được liệt kê dưới đây, bao gồm địa chỉ bưu cục, số điện thoại, dịch vụ bưu điện và giờ phục vụ. Nhấn vào đây để xem chi tiết.

Bưu điệnĐịA ChỉThành Phốđiện thoạiMã ZIP (ZIP Code)
DALLAS401 TOM LANDRY HWYDALLAS 214-760-455575260-9998
MAIN OFFICE DALLAS401 TOM LANDRY HWYDALLAS 214-760-454575260-9996
DALLAS COLLECTIONS401 TOM LANDRY HWYDALLAS 214-760-450875260-9796

Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?

img_envelope
  • Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.

    Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.

    Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.

    Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

    ZIP Code: 75260

Mỗi chữ số của Mã ZIP 75260 viết tắt cho điều gì?

img_envelope
  • Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.

    Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.

    Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

    ZIP Code: 75260

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 75260

img_postcode

Mã ZIP code 75260 có 54 địa chỉ ngẫu nhiên thực, bạn có thể nhấp vào hình dưới đây để nhận các địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 75260.

ZIP Code:75260

Bản đồ Mã ZIP 75260

Bản đồ Mã ZIP 75260

Đây là bản đồ trực tuyến của DALLAS, Dallas County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.

Mã ZIP lân cận với 75260

img_postcode

Các Mã ZIP lân cận bao gồm 75207, 75242, 75208, 75267, và 75342. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 75260. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.

Mã ZIP (ZIP Code)Khoảng cách (Kilo mét)
752071.609
752422.075
752082.108
752672.114
753422.15
753702.15
752622.489
752632.489
753982.489
752022.687
752702.829
752213.092
752223.092
752503.107
752643.107
752653.107
752663.107
752753.107
752773.107
752833.107
752843.107
752853.107
753013.107
753033.107
753123.107
753133.107
753153.107
753203.107
753263.107
753363.107
753393.107
753543.107
753553.107
753563.107
753573.107
753593.107
753603.107
753673.107
753713.107
753723.107
753733.107
753743.107
753763.107
753783.107
753793.107
753803.107
753813.107
753823.107
753893.107
753903.107
753913.107
753923.107
753933.107
753943.107
753953.107
753973.107
752013.408
752033.961
752194.354
752265.13
752125.136
752045.329
752465.851
752156.188
752246.478
752357.252
752477.373
752167.915
752057.938
752337.949
752238.058
752118.104
752098.507
752108.521
752068.977
7521410.09
7522511.15
7522011.248
7506011.933
7523212.325
7501412.435
7501512.435
7501612.435
7501712.435
7523712.549
7522713.221
7524113.314
7523613.971
7505914.021
7506114.139
7522914.315
7521814.467
7511614.478
7523114.694
7513814.987
7522815.053
7505015.156
7521715.23
7523015.257
7505116.01
7505316.097
7506216.504
7503916.714
7513416.868
7523817.002
7513717.016
7525117.344
7524418.089
7524318.475
7511518.588
7523418.589
7524018.716
7503818.813
7515018.929
7514919.141
7524919.386
7535819.557
7512320.028
7525420.039
7514120.206
7504120.631
7518020.842
7505221.104
7500621.272
7500121.38
7504221.422
7518521.443
7518721.443
7501121.499
7615521.748
7506321.928
7508322.068
7508522.068
7525322.417
7524822.54
7508122.754
7514623.124
7510623.34
7601123.378
7508023.742
7510423.843
7504523.908
7504623.908
7504723.908
7504923.908
7517223.985
7601024.065
7526124.308
7600624.943
7518124.994
img_return_top
Mã ZIP (ZIP Code): 75260 - DALLAS

Bài bình luận

Bài bình luận

Viết bình luận