Mã ZIP (ZIP Code): 75266 - DALLAS, TX
Mã ZIP 75266 được gán cho DALLAS, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 75266. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 75266 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| TX - Texas | Dallas County | DALLAS | 75266 |
75266 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 75266 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 75266, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 75266-0001 | PO BOX 669411, DALLAS, TX |
| 75266-0002 | PO BOX 660002 (From 660002 To 660006), DALLAS, TX |
| 75266-0008 | PO BOX 669412 (From 669412 To 669413), DALLAS, TX |
| 75266-0010 | PO BOX 660010, DALLAS, TX |
| 75266-0011 | PO BOX 669415, DALLAS, TX |
| 75266-0012 | PO BOX 660012, DALLAS, TX |
| 75266-0013 | PO BOX 669422, DALLAS, TX |
| 75266-0014 | PO BOX 660014 (From 660014 To 660017), DALLAS, TX |
| 75266-0018 | PO BOX 669416, DALLAS, TX |
| 75266-0020 | PO BOX 669417, DALLAS, TX |
- Trang 1
- ››
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 75266 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 75266
Bản đồ Mã ZIP 75266
Đây là bản đồ trực tuyến của DALLAS, Dallas County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 75266
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 75270, 75201, 75202, 75262, và 75263. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 75266. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 75270 | 0.299 |
| 75201 | 0.469 |
| 75202 | 0.47 |
| 75262 | 0.618 |
| 75263 | 0.618 |
| 75398 | 0.618 |
| 75342 | 0.993 |
| 75370 | 0.993 |
| 75267 | 1.023 |
| 75242 | 1.249 |
| 75207 | 2.014 |
| 75226 | 2.236 |
| 75204 | 2.365 |
| 75246 | 2.769 |
| 75219 | 2.777 |
| 75260 | 3.107 |
| 75203 | 4.326 |
| 75215 | 4.894 |
| 75208 | 5.076 |
| 75223 | 5.076 |
| 75205 | 5.585 |
| 75206 | 6.164 |
| 75210 | 6.293 |
| 75235 | 6.838 |
| 75214 | 7.011 |
| 75209 | 7.44 |
| 75212 | 7.694 |
| 75247 | 8.267 |
| 75216 | 8.377 |
| 75224 | 8.92 |
| 75225 | 8.939 |
| 75227 | 10.693 |
| 75233 | 10.877 |
| 75220 | 10.991 |
| 75211 | 11.189 |
| 75218 | 11.36 |
| 75231 | 11.926 |
| 75228 | 11.99 |
| 75230 | 13.223 |
| 75229 | 13.572 |
| 75241 | 13.861 |
| 75238 | 13.996 |
| 75217 | 14.097 |
| 75060 | 14.158 |
| 75014 | 14.324 |
| 75015 | 14.324 |
| 75016 | 14.324 |
| 75017 | 14.324 |
| 75232 | 14.475 |
| 75059 | 14.843 |
| 75251 | 15.086 |
| 75237 | 15.176 |
| 75243 | 15.792 |
| 75061 | 15.89 |
| 75150 | 15.963 |
| 75240 | 16.642 |
| 75149 | 16.661 |
| 75244 | 16.677 |
| 75236 | 17.051 |
| 75039 | 17.379 |
| 75116 | 17.412 |
| 75041 | 17.525 |
| 75050 | 17.717 |
| 75134 | 17.807 |
| 75138 | 17.831 |
| 75062 | 17.942 |
| 75234 | 18.125 |
| 75254 | 18.139 |
| 75042 | 18.441 |
| 75358 | 18.613 |
| 75180 | 18.939 |
| 75185 | 18.952 |
| 75187 | 18.952 |
| 75053 | 18.962 |
| 75051 | 19.002 |
| 75083 | 19.492 |
| 75085 | 19.492 |
| 75137 | 19.81 |
| 75141 | 19.908 |
| 75038 | 19.94 |
| 75001 | 19.955 |
| 75081 | 20.088 |
| 75006 | 20.553 |
| 75248 | 20.648 |
| 75011 | 20.751 |
| 75045 | 20.842 |
| 75046 | 20.842 |
| 75047 | 20.842 |
| 75049 | 20.842 |
| 75115 | 20.891 |
| 75253 | 21.177 |
| 75080 | 21.299 |
| 75043 | 22.068 |
| 75123 | 22.212 |
| 75249 | 22.43 |
| 75063 | 22.462 |
| 75182 | 22.812 |
| 75181 | 22.866 |
| 75040 | 23.608 |
| 75252 | 23.662 |
| 76155 | 23.921 |
| 75172 | 23.97 |
| 75146 | 24.063 |
| 75052 | 24.211 |
| 75044 | 24.223 |
| 75287 | 24.661 |
Bài bình luận




Viết bình luận