You are here

Mã ZIP (ZIP Code): 77249 - HOUSTON, TX

Mã ZIP 77249 được gán cho HOUSTON, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 77249. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.

Mã ZIP (ZIP Code) 77249 Thông tin cơ bản

img_Postal
BangHuyệnThành PhốMã ZIP (ZIP Code)
TX - TexasHarris CountyHOUSTON77249
Houston, Texas illustration, zip code 77249, Space Center Houston and NRG Stadium.

77249 Danh sách mã ZIP+4

img_postcode5+4

Mã ZIP 77249 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 77249, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.

Mã ZIP+4 ĐịA Chỉ
77249-0001 PO BOX 30001 (From 30001 To 30075), HOUSTON, TX
77249-0076 634 CAVALCADE ST, HOUSTON, TX
77249-0077 634 CAVALCADE ST UNIT 8501 (From 8501 To 8525 Both of Odd and Even), HOUSTON, TX
77249-0078 634 CAVALCADE ST UNIT 8526 (From 8526 To 8545 Both of Odd and Even), HOUSTON, TX
77249-0079 634 CAVALCADE ST UNIT 8551 (From 8551 To 8574 Both of Odd and Even), HOUSTON, TX
77249-0080 PO BOX 30080 (From 30080 To 30085), HOUSTON, TX
77249-0086 634 CAVALCADE ST UNIT 8575 (From 8575 To 8599 Both of Odd and Even), HOUSTON, TX
77249-0087 634 CAVALCADE ST UNIT 8600 (From 8600 To 8620 Both of Odd and Even), HOUSTON, TX
77249-0088 634 CAVALCADE ST UNIT 8621 (From 8621 To 8645 Both of Odd and Even), HOUSTON, TX
77249-0089 634 CAVALCADE ST UNIT 8646 (From 8646 To 8659 Both of Odd and Even), HOUSTON, TX

Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?

img_envelope
  • Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.

    Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.

    Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.

    Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

    ZIP Code: 77249

Mỗi chữ số của Mã ZIP 77249 viết tắt cho điều gì?

img_envelope
  • Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.

    Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.

    Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

    ZIP Code: 77249

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 77249

img_postcode

Mã ZIP code 77249 có 77 địa chỉ ngẫu nhiên thực, bạn có thể nhấp vào hình dưới đây để nhận các địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 77249.

ZIP Code:77249

Bản đồ Mã ZIP 77249

Bản đồ Mã ZIP 77249

Đây là bản đồ trực tuyến của HOUSTON, Harris County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.

Mã ZIP lân cận với 77249

img_postcode

Các Mã ZIP lân cận bao gồm 77202, 77201, 77010, 77002, và 77003. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 77249. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.

Mã ZIP (ZIP Code)Khoảng cách (Kilo mét)
772020.182
772010.472
770101.114
770021.508
770032.47
770093.284
770063.57
770044.014
770074.64
770204.679
770194.828
770265.1
770115.732
770986.016
770086.663
770236.666
770307.158
770057.397
770227.542
770217.627
770467.761
770278.355
770289.234
770189.274
7705610.187
7702910.451
7705410.453
7708710.58
7709310.77
7703310.905
7701210.98
7707611.01
7740211.227
7702511.359
7740111.648
7705112.004
7701612.191
7705712.25
7701312.314
7708112.422
7709212.525
7754712.829
7709112.937
7705513.237
7702413.259
7701713.658
7707814.092
7706114.519
7704514.891
7709614.9
7703715.525
7706315.727
7708815.838
7708016.125
7750616.253
7704816.311
7703916.619
7703516.8
7704716.8
7750116.968
7750816.968
7758717.314
7703617.51
7707417.781
7705017.886
7750218.123
7707518.309
7704218.992
7703819.056
7706019.281
7708519.727
7701519.773
7707119.816
7704020.359
7704320.76
7750321.32
7750421.344
7703121.558
7705321.685
7708621.745
7703222.175
7706722.529
7707222.605
7739622.618
7748922.633
7704922.709
7703422.803
7704123.05
7707923.096
7741123.277
7731523.278
7758823.454
7708923.585
7707723.813
7709924.096
7720524.386
7753624.446
7704424.501
7747724.504
7758424.6
7753024.702
7758124.821
7749724.961
img_return_top
Mã ZIP (ZIP Code): 77249 - HOUSTON

Bài bình luận

Bài bình luận

Viết bình luận