You are here

Mã ZIP (ZIP Code): 77075 - HOUSTON, TX

Mã ZIP 77075 được gán cho HOUSTON, TX. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 77075. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.

Mã ZIP (ZIP Code) 77075 Thông tin cơ bản

img_Postal
BangHuyệnThành PhốMã ZIP (ZIP Code)
TX - TexasHarris CountyHOUSTON77075
Houston, Texas illustration, zip code 77075, featuring Space Center Houston and Texas State Flag.

77075 Danh sách mã ZIP+4

img_postcode5+4

Mã ZIP 77075 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 77075, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.

Mã ZIP+4 ĐịA Chỉ
77075-1000 8101 (From 8101 To 8199 Odd) HANSEN RD, HOUSTON, TX
77075-1001 8100 (From 8100 To 8198 Even) HANSEN RD, HOUSTON, TX
77075-1002 8200 (From 8200 To 8298 Even) HANSEN RD, HOUSTON, TX
77075-1003 8301 (From 8301 To 8399 Odd) HANSEN RD, HOUSTON, TX
77075-1004 8300 (From 8300 To 8398 Even) HANSEN RD, HOUSTON, TX
77075-1005 8400 (From 8400 To 8498 Even) HANSEN RD, HOUSTON, TX
77075-1006 8500 (From 8500 To 8598 Even) HANSEN RD, HOUSTON, TX
77075-1007 8600 (From 8600 To 8698 Even) SCRANTON ST, HOUSTON, TX
77075-1008 8700 (From 8700 To 8798 Even) SCRANTON ST, HOUSTON, TX
77075-1009 8800 (From 8800 To 8898 Even) SCRANTON ST, HOUSTON, TX

Bưu điện ở Mã ZIP 77075

img_house_features

WINDMILL là bưu điện duy nhất ở mã ZIP 77075. Bạn có thể tìm thấy địa chỉ, số điện thoại và bản đồ tương tác bên dưới. Bấm để xem dịch vụ và giờ phục vụ khoảng WINDMILL.

  • WINDMILL Bưu điện more-info

    ĐịA Chỉ 9898 ALMEDA GENOA RD, HOUSTON, TX, 77075-9998

    điện thoại 713-947-1056

    *Có bãi đậu xe

Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?

img_envelope
  • Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.

    Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.

    Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.

    Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

    ZIP Code: 77075

Mỗi chữ số của Mã ZIP 77075 viết tắt cho điều gì?

img_envelope
  • Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.

    Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.

    Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

    ZIP Code: 77075

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 77075

img_postcode

Mã ZIP code 77075 có 3,698 địa chỉ ngẫu nhiên thực, bạn có thể nhấp vào hình dưới đây để nhận các địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 77075.

ZIP Code:77075

Bản đồ Mã ZIP 77075

Bản đồ Mã ZIP 77075

Đây là bản đồ trực tuyến của HOUSTON, Harris County, Texas. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.

Mã ZIP lân cận với 77075

img_postcode

Các Mã ZIP lân cận bao gồm 77061, 77587, 77089, 77048, và 77017. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 77075. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.

Mã ZIP (ZIP Code)Khoảng cách (Kilo mét)
770613.792
775875.349
770895.365
770486.129
770176.583
770346.639
775887.002
775047.693
770877.781
775818.252
775028.441
770338.569
775019.184
775089.184
772099.743
7701211.177
7705111.599
7702311.922
7758411.989
7702112.023
7750612.123
7750512.257
7704712.376
7754913.066
7754713.319
7754613.442
7706213.603
7701113.904
7705914.005
7750314.059
7759814.61
7700414.958
7705415.386
7702915.421
7704515.855
7700315.975
7703016.386
7701017.225
7700217.339
7702517.381
7753617.398
7702017.429
7700617.681
7705817.926
7720218.156
7700518.296
7720318.297
7720418.309
7720618.309
7720718.309
7720818.309
7721018.309
7721218.309
7721318.309
7721518.309
7721618.309
7721718.309
7721918.309
7722018.309
7722118.309
7722218.309
7722318.309
7722418.309
7722518.309
7722618.309
7722718.309
7722818.309
7722918.309
7723018.309
7723118.309
7723318.309
7723418.309
7723518.309
7723618.309
7723718.309
7723818.309
7724018.309
7724118.309
7724218.309
7724318.309
7724418.309
7724518.309
7724818.309
7724918.309
7725118.309
7725218.309
7725318.309
7725418.309
7725518.309
7725618.309
7725718.309
7725818.309
7725918.309
7726118.309
7726218.309
7726318.309
7726518.309
7726618.309
7726718.309
7726818.309
7726918.309
7727018.309
7727118.309
7727218.309
7727318.309
7727418.309
7727518.309
7727718.309
7727918.309
7728018.309
7728218.309
7728418.309
7728718.309
7728818.309
7728918.309
7729018.309
7729118.309
7729218.309
7729318.309
7729718.309
7729918.309
7705218.317
7720118.324
7700118.333
7750718.454
7701518.985
7757819.002
7709819.23
7701319.497
7705319.792
7702620.209
7701920.287
7704620.479
7757420.832
7740220.967
7703521.016
7757321.151
7700921.38
7709621.459
7754521.641
7700721.678
7740121.729
7757121.873
7708522.106
7751222.324
7758622.372
7702822.434
7702722.439
7708122.548
7753023.55
7757224.091
7705624.182
7748924.212
7756524.425
7700824.606
img_return_top

Thư viện trong Mã ZIP 77075

img_library
BRACEWELL NEIGHBORHOOD LIBRARY là số library duy nhất trong Mã ZIP 77075. You can find the address and phone number below. Nhấp vào liên kết để tìm thêm thông tin về BRACEWELL NEIGHBORHOOD LIBRARY.

Trường học trong Mã ZIP 77075

img_university

Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 77075 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.

  • ·Trường học Tên:Atkinson El
  • ·ĐịA Chỉ: 9602 Kingspoint Rd
  • ·Thành Phố: Houston
  • ·Bang: Texas
  • ·Lớp: KG-5
  • ·Mã ZIP (ZIP Code): 77075
Mã ZIP (ZIP Code): 77075 - HOUSTON

Bài bình luận

Bài bình luận

Viết bình luận