Mã ZIP (ZIP Code): 19401 - EAST NORRITON, NORRISTOWN, PA
Mã ZIP 19401 được gán cho EAST NORRITON, PA. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 19401. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 19401 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| PA - Pennsylvania | Montgomery County | EAST NORRITON | 19401 |
| PA - Pennsylvania | Montgomery County | NORRISTOWN | 19401 |
📌Nó có nghĩa là mã zip 19401 ở khắp các quận / thành phố.
19401 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 19401 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 19401, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 19401-1300 | 330 ROLAND DR, NORRISTOWN, PA |
| 19401-1301 | 201 (From 201 To 299 Odd) BEECHWOOD RD, NORRISTOWN, PA |
| 19401-1302 | 200 (From 200 To 298 Even) BEECHWOOD RD, NORRISTOWN, PA |
| 19401-1303 | 201 (From 201 To 249 Odd) BROOKSIDE RD, NORRISTOWN, PA |
| 19401-1304 | 102B (From 102B To 102C) GERMANTOWN PIKE, NORRISTOWN, PA |
| 19401-1305 | 201 (From 201 To 299 Odd) BRYANS RD, NORRISTOWN, PA |
| 19401-1306 | 200 (From 200 To 298 Even) BRYANS RD, NORRISTOWN, PA |
| 19401-1307 | 3001 (From 3001 To 3099 Odd) COTTAGE LN, NORRISTOWN, PA |
| 19401-1308 | 3000 (From 3000 To 3098 Even) COTTAGE LN, NORRISTOWN, PA |
| 19401-1309 | 201 (From 201 To 299 Odd) OAK TREE RD, NORRISTOWN, PA |
- Trang 1
- ››
Bưu điện ở Mã ZIP 19401
NORRISTOWN là bưu điện duy nhất ở mã ZIP 19401. Bạn có thể tìm thấy địa chỉ, số điện thoại và bản đồ tương tác bên dưới. Bấm để xem dịch vụ và giờ phục vụ khoảng NORRISTOWN.
-
NORRISTOWN Bưu điện
ĐịA Chỉ 28 E AIRY ST, NORRISTOWN, PA, 19401-9998
điện thoại 610-275-0198
*Có chỗ đậu xe trên đường phố
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 19401 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 19401
Bản đồ Mã ZIP 19401
Đây là bản đồ trực tuyến của EAST NORRITON, Montgomery County, Pennsylvania. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 19401
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 19404, 19407, 19408, 19409, và 19415. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 19401. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 19404 | 1.311 |
| 19407 | 1.311 |
| 19408 | 1.311 |
| 19409 | 1.311 |
| 19415 | 1.311 |
| 19405 | 3.422 |
| 19403 | 4.678 |
| 19462 | 5.049 |
| 19422 | 5.31 |
| 19424 | 6.005 |
| 19428 | 6.07 |
| 19429 | 6.285 |
| 19484 | 6.456 |
| 19406 | 6.833 |
| 19490 | 7.899 |
| 19437 | 8.247 |
| 19444 | 8.607 |
| 19486 | 8.809 |
| 19088 | 9.458 |
| 19423 | 9.594 |
| 19455 | 9.916 |
| 19031 | 10.125 |
| 19426 | 10.203 |
| 19087 | 10.254 |
| 19035 | 10.357 |
| 19477 | 10.514 |
| 19085 | 10.553 |
| 19436 | 10.643 |
| 19089 | 10.665 |
| 19034 | 10.668 |
| 19456 | 10.928 |
| 19446 | 11.085 |
| 19080 | 11.116 |
| 19002 | 11.514 |
| 19010 | 11.604 |
| 19474 | 12.027 |
| 19118 | 12.031 |
| 19430 | 12.272 |
| 19481 | 12.395 |
| 19482 | 12.395 |
| 19493 | 12.395 |
| 19494 | 12.395 |
| 19495 | 12.395 |
| 19496 | 12.395 |
| 19443 | 12.442 |
| 19075 | 12.45 |
| 19333 | 12.528 |
| 19454 | 12.557 |
| 19128 | 12.742 |
| 18936 | 13.524 |
| 19072 | 13.535 |
| 19038 | 13.546 |
| 19041 | 13.836 |
| 19451 | 14.318 |
| 19453 | 14.398 |
| 19127 | 14.47 |
| 19003 | 14.565 |
| 19025 | 14.602 |
| 19119 | 14.934 |
| 19150 | 15.139 |
| 19312 | 15.276 |
| 19096 | 15.605 |
| 19004 | 15.735 |
| 19066 | 15.851 |
| 19450 | 15.9 |
| 19460 | 16.161 |
| 19095 | 16.167 |
| 19301 | 16.558 |
| 19438 | 16.6 |
| 19138 | 16.719 |
| 19044 | 16.822 |
| 18915 | 16.854 |
| 19144 | 17.028 |
| 19441 | 17.188 |
| 19083 | 17.314 |
| 19008 | 17.462 |
| 19440 | 17.5 |
| 19001 | 17.511 |
| 19129 | 17.93 |
| 19090 | 18.024 |
| 19151 | 18.187 |
| 19131 | 18.392 |
| 18964 | 18.399 |
| 19432 | 18.58 |
| 19126 | 18.605 |
| 19073 | 18.651 |
| 19027 | 18.805 |
| 19473 | 18.815 |
| 19141 | 18.887 |
| 19468 | 18.899 |
| 18932 | 18.985 |
| 19046 | 19.414 |
| 19478 | 19.508 |
| 19082 | 19.754 |
| 19355 | 19.871 |
| 19040 | 20.06 |
| 18914 | 20.173 |
| 19028 | 20.183 |
| 19132 | 20.224 |
| 18958 | 20.36 |
| 19139 | 20.444 |
| 19026 | 20.449 |
| 19442 | 20.532 |
| 19140 | 20.613 |
| 18976 | 20.654 |
| 19121 | 20.835 |
| 19012 | 20.947 |
| 18957 | 21.1 |
| 19120 | 21.249 |
| 18991 | 21.428 |
| 18969 | 21.778 |
| 19492 | 21.8 |
| 19104 | 21.852 |
| 18927 | 22.029 |
| 19064 | 22.134 |
| 18918 | 22.251 |
| 19133 | 22.367 |
| 18979 | 22.379 |
| 19050 | 22.49 |
| 19130 | 22.509 |
| 19397 | 22.551 |
| 19398 | 22.551 |
| 19399 | 22.551 |
| 19009 | 22.559 |
| 19111 | 22.748 |
| 19345 | 22.841 |
| 19143 | 22.934 |
| 19006 | 23.159 |
| 19122 | 23.306 |
| 19457 | 23.327 |
| 19018 | 23.445 |
| 19103 | 23.776 |
| 19475 | 23.786 |
| 19124 | 23.883 |
| 18974 | 23.945 |
| 19039 | 23.987 |
| 19108 | 24.04 |
| 18084 | 24.235 |
| 19023 | 24.312 |
| 19065 | 24.392 |
| 19091 | 24.392 |
| 19037 | 24.395 |
| 19102 | 24.417 |
| 19155 | 24.467 |
| 19160 | 24.467 |
| 19161 | 24.467 |
| 19162 | 24.467 |
| 19170 | 24.467 |
| 19171 | 24.467 |
| 19172 | 24.467 |
| 19173 | 24.467 |
| 19175 | 24.467 |
| 19177 | 24.467 |
| 19178 | 24.467 |
| 19179 | 24.467 |
| 19181 | 24.467 |
| 19182 | 24.467 |
| 19183 | 24.467 |
| 19184 | 24.467 |
| 19185 | 24.467 |
| 19187 | 24.467 |
| 19188 | 24.467 |
| 19191 | 24.467 |
| 19192 | 24.467 |
| 19193 | 24.467 |
| 19194 | 24.467 |
| 19196 | 24.467 |
| 19197 | 24.467 |
| 19244 | 24.467 |
| 19255 | 24.467 |
| 19019 | 24.472 |
| 19092 | 24.491 |
| 19093 | 24.491 |
| 19099 | 24.491 |
| 19101 | 24.491 |
| 19105 | 24.491 |
| 19110 | 24.612 |
| 19123 | 24.641 |
| 18962 | 24.642 |
| 19142 | 24.672 |
| 19149 | 24.695 |
| 19146 | 24.745 |
| 19115 | 24.779 |
| 19107 | 24.806 |
| 19125 | 24.811 |
| 19063 | 24.812 |
| 19070 | 24.841 |
| 19190 | 24.917 |
| 19195 | 24.917 |
Bệnh viện trong Mã ZIP 19401
Thư viện trong Mã ZIP 19401
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 19401 - Thư viện. Thông tin chi tiết của nó Thư viện Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code), điện thoại như sau.
| Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Mã ZIP (ZIP Code) | điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| BOOKMOBILE #6 | 1001 POWELL ST. | NORRISTOWN | PA | 19401 | (610) 278-5100 |
| BOOKMOBILE #7 | 1001 POWELL ST | NORRISTOWN | PA | 19401 | (610) 278-5100 |
| BOOKS-GO-ROUND | 1001 POWELL ST. | NORRISTOWN | PA | 19401 | (610) 278-5100 |
| MONT CO-NORRISTOWN PUB LIB | 1001 POWELL ST | NORRISTOWN | PA | 19401 | (610) 278-5100 |
| WORDS-ON-WHEELS | 1001 POWELL ST | NORRISTOWN | PA | 19401 | (610) 278-5100 |
Trường học trong Mã ZIP 19401
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 19401 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.
| Trường học Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Lớp | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|---|
| Gotwals El Sch | 1 E Oak St | Norristown | Pennsylvania | 1-5 | 19401 |
| Eisenhower Middle School | 1601 Markley St | Norristown | Pennsylvania | KG-12 | 19401 |
| Cole Manor El Sch | 2350 Springview Rd | Norristown | Pennsylvania | KG-5 | 19401 |
| East Norriton Middle School | 330 Roland Dr | Norristown | Pennsylvania | 6-8 | 19401 |
| Hancock El Sch | Arch & Summit Streets | Norristown | Pennsylvania | KG-5 | 19401 |
Bài bình luận



Viết bình luận