threefold
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]| 30 | ||
| ← 2 | 3 | 4 → |
|---|---|---|
| Số đếm: three Số thứ tự: third Latinate ordinal: tertiary Adverbial: three times, thrice Số nhân: threefold Latinate multiplier: triple Distributive: triply Collective: trio, threesome Multiuse collective: triplet Greek or Latinate collective: triad Greek collective prefix: tri- Latinate collective prefix: tri- Phân số: third Latinate fractional prefix: trient- Elemental: triplet Greek prefix: trito- Number of musicians: trio, triplet Number of years: triennium | ||
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại threfold, từ tiếng Anh cổ þrīfeald. Tương đương từ three + -fold.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]threefold (không so sánh được)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “threefold”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt bỏ qua tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ có hậu tố -fold tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh