prescriptive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prɪ.ˈskrɪp.tɪv/
Tính từ
prescriptive /prɪ.ˈskrɪp.tɪv/
- Ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến.
- (Pháp lý) Căn cứ theo quyền thời hiệu.
- Căn cứ theo phong tục tập quán, dựa theo phong tục tập quán.
Trái nghĩa
ra lệnh
Từ dẫn xuất
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prescriptive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)