close
Bước tới nội dung

olympiad

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈlɪm.pi.ˌæd/
Image Hoa Kỳ

Danh từ

olympiad /ə.ˈlɪm.pi.ˌæd/

  1. Thời kỳ bốn năm (giữa hai đại hội thể thao Ô-lim-pích, cổ Hy-lạp).
  2. Đại hội thể thao quốc tế Ô-lim-pích.

Tham khảo