byrde
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | byrde | byrden |
| Số nhiều | byrder | byrdene |
byrde gđ
- Gánh nặng.
- Det var hun som matte bære byrdene.
- økonomiske byrder
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “byrde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)