You are here

Mã ZIP (ZIP Code): 22212 - ARLINGTON, VA

Mã ZIP 22212 được gán cho ARLINGTON, VA. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 22212. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.

Mã ZIP (ZIP Code) 22212 Thông tin cơ bản

img_Postal
BangHuyệnThành PhốMã ZIP (ZIP Code)
VA - VirginiaArlington CountyARLINGTON22212
Arlington, VA illustration, zip code 22212, Arlington National Cemetery and the Pentagon.

22212 Danh sách mã ZIP+4

img_postcode5+4

Mã ZIP 22212 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 22212, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.

Mã ZIP+4 ĐịA Chỉ
22212-0000 NONE, ARLINGTON, VA

Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?

img_envelope
  • Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.

    Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.

    Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.

    Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

    ZIP Code: 22212

Mỗi chữ số của Mã ZIP 22212 viết tắt cho điều gì?

img_envelope
  • Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.

    Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.

    Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

    ZIP Code: 22212

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 22212

img_postcode

Mã ZIP code 22212 có 3 địa chỉ ngẫu nhiên thực, bạn có thể nhấp vào hình dưới đây để nhận các địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 22212.

ZIP Code:22212

Bản đồ Mã ZIP 22212

Bản đồ Mã ZIP 22212

Đây là bản đồ trực tuyến của ARLINGTON, Arlington County, Virginia. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.

Mã ZIP lân cận với 22212

img_postcode

Các Mã ZIP lân cận bao gồm 22217, 22204, 22219, 22216, và 22226. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 22212. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.

Mã ZIP (ZIP Code)Khoảng cách (Kilo mét)
222170.171
222040.729
222190.979
222161.516
222261.533
222271.577
222151.588
222101.61
222141.624
222301.759
222401.759
222411.759
222421.759
222431.759
222441.759
222451.759
222031.855
222462.203
222012.258
222113.021
222063.221
222053.646
222093.898
222253.986
220414.012
223114.074
200504.183
223024.185
220404.275
222024.437
220444.537
223054.817
222074.928
203725.221
200575.237
200375.524
205215.544
200075.657
200245.8
200525.855
222136.011
205046.321
200066.321
202546.43
203146.43
203186.43
205086.43
205226.442
223046.474
205006.484
202016.54
202026.54
202036.54
202046.54
202066.54
202076.54
202086.54
202106.54
202116.54
202126.54
202136.54
202146.54
202156.54
202166.54
202176.54
202186.54
202196.54
202206.54
202216.54
202226.54
202236.54
202246.54
202266.54
202276.54
202286.54
202296.54
202306.54
202326.54
202336.54
202356.54
202376.54
202386.54
202396.54
202406.54
202416.54
202426.54
202446.54
202456.54
202506.54
202516.54
202616.54
202626.54
202656.54
202666.54
202686.54
202706.54
202776.54
202896.54
202996.54
203036.54
203066.54
203106.54
203176.54
203306.54
203406.54
203506.54
203556.54
203706.54
203736.54
203746.54
203766.54
203806.54
203886.54
203896.54
203906.54
203916.54
203926.54
203936.54
203946.54
203956.54
203986.54
204016.54
204026.54
204036.54
204046.54
204056.54
204066.54
204076.54
204086.54
204106.54
204116.54
204126.54
204136.54
204146.54
204156.54
204166.54
204186.54
204196.54
204206.54
204216.54
204226.54
204236.54
204246.54
204256.54
204276.54
204286.54
204296.54
204316.54
204336.54
204346.54
204356.54
204366.54
204376.54
204396.54
204406.54
204416.54
204426.54
204446.54
204476.54
204516.54
204536.54
204566.54
204606.54
204636.54
204686.54
204696.54
204706.54
204726.54
205016.54
205026.54
205036.54
205056.54
205066.54
205076.54
205096.54
205106.54
205156.54
205206.54
205236.54
205246.54
205256.54
205266.54
205276.54
205306.54
205316.54
205336.54
205346.54
205356.54
205366.54
205376.54
205386.54
205396.54
205406.54
205416.54
205426.54
205436.54
205446.54
205466.54
205476.54
205486.54
205496.54
205516.54
205526.54
205536.54
205546.54
205556.54
205576.54
205596.54
205606.54
205656.54
205666.54
205706.54
205716.54
205726.54
205736.54
205756.54
205766.54
205776.54
205786.54
205796.54
205806.54
205816.54
205856.54
205866.54
205906.54
205916.54
205936.54
205946.54
205976.54
205996.54
200296.55
200306.55
200396.55
200406.55
200426.55
200436.55
200446.55
200456.55
200476.55
200496.55
200536.55
200556.55
200566.55
200586.55
200606.55
200616.55
200626.55
200636.55
200656.55
200676.55
200686.55
200696.55
200706.55
200716.55
200736.55
200746.55
200756.55
200766.55
200776.55
200786.55
200806.55
200816.55
200826.55
200916.55
569046.566
569026.566
569456.566
203016.566
201896.587
569016.587
569206.587
223016.625
202526.765
223146.871
200366.942
223127.011
202607.022
220467.102
205287.393
200057.44
203197.531
200047.705
200167.773
200267.85
200277.85
220427.852
223317.88
200098.146
220438.398
223328.479
223138.496
223208.496
223338.496
223348.496
203758.499
200088.516
204268.652
200668.771
205298.784
223038.836
200138.881
223508.91
200228.922
200018.934
200359.114
200909.114
221019.152
200329.174
200389.37
200339.391
200599.523
204179.533
223109.655
200109.677
220039.838
221039.845
569339.876
569449.876
569729.876
221079.997
221089.997
221099.997
2081610.019
2210610.16
2000310.203
2202710.591
2203710.735
2208210.752
2211610.752
2211810.752
2211910.752
2208111.018
2230711.315
2074511.333
2002011.333
2059811.35
2215611.371
2215811.371
2215911.371
2216011.371
2216111.371
5691511.443
2001511.709
2001111.728
2081211.731
2006411.855
2215111.855
2000211.886
2230612.159
2075012.159
2001712.267
2231512.581
2081012.596
2081112.596
2081312.596
2082412.596
2082512.596
2082712.596
2088912.619
2089412.619
2081513.167
2081813.237
2051113.357
2218013.369
2001813.506
2203113.72
2215013.841
2001213.94
2001914.406
2203414.46
2071214.529
2218314.549
2218514.549
2091314.708
2210214.717
2089214.789
2215215.189
2074415.22
2072215.234
2074815.236
2090715.267
2090815.267
2091115.267
2091515.267
2091815.267
2081415.289
2075215.418
2091215.454
2099715.553
2074915.579
2230815.584
2081715.883
2206715.958
2212216.013
2078216.091
2218216.145
2091016.235
2075716.595
2230916.606
2078116.719
2200916.764
2078816.848
2203216.898
2074616.969
2218117.152
2015317.224
2071017.59
2215317.607
2089117.767
2089517.831
2212117.844
2203817.853
2203517.97
2206018.106
2201518.292
2073818.32
2074318.423
2075318.552
2089618.654
2074718.83
2078718.893
2078319.006
2085919.113
2074119.143
2090119.37
2090319.407
2073719.431
2074219.532
2078519.689
2212419.744
2090219.979
2078420.398
2085220.683
2076220.787
2203020.955
2099321.071
2219921.133
2074021.423
2085421.453
2079921.714
2203921.878
2073521.91
2019122.62
2019622.86
2209622.863
2207923.084
2019023.174
2206623.379
2073123.474
2079023.488
2079123.488
2085123.533
2070323.639
2203323.727
2091623.76
2061623.812
2070623.92
2077023.923
2090424.12
2019424.277
2019224.316
2019524.467
2084724.481
2084824.481
2084924.481
2085724.481
2090624.555
2212524.591
2060724.73
2091424.776
2089724.826
2069724.876
2076824.947
img_return_top
Mã ZIP (ZIP Code): 22212 - ARLINGTON

Bài bình luận

Bài bình luận

Viết bình luận