Mã ZIP (ZIP Code): 22191 - WOODBRIDGE, VA
Mã ZIP 22191 được gán cho WOODBRIDGE, VA. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 22191. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 22191 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| VA - Virginia | Prince William County | WOODBRIDGE | 22191 |
22191 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 22191 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 22191, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 22191-1000 | 1202 (From 1202 To 1244 Even) CORBETT PL, WOODBRIDGE, VA |
| 22191-1001 | 13005 (From 13005 To 13099 Odd) OCCOQUAN RD, WOODBRIDGE, VA |
| 22191-1002 | 13004 (From 13004 To 13098 Even) OCCOQUAN RD, WOODBRIDGE, VA |
| 22191-1003 | 13101 (From 13101 To 13199 Odd) OCCOQUAN RD, WOODBRIDGE, VA |
| 22191-1004 | 13100 (From 13100 To 13198 Even) OCCOQUAN RD, WOODBRIDGE, VA |
| 22191-1005 | 13201 (From 13201 To 13207 Odd) OCCOQUAN RD, WOODBRIDGE, VA |
| 22191-1006 | 13200 (From 13200 To 13224 Even) OCCOQUAN RD, WOODBRIDGE, VA |
| 22191-1007 | 13301 (From 13301 To 13313 Odd) OCCOQUAN RD, WOODBRIDGE, VA |
| 22191-1008 | 13300 (From 13300 To 13304 Even) OCCOQUAN RD, WOODBRIDGE, VA |
| 22191-1009 | 13100 (From 13100 To 13199) BROOKSIDE CT, WOODBRIDGE, VA |
- Trang 1
- ››
Bưu điện ở Mã ZIP 22191
WOODBRIDGE là bưu điện duy nhất ở mã ZIP 22191. Bạn có thể tìm thấy địa chỉ, số điện thoại và bản đồ tương tác bên dưới. Bấm để xem dịch vụ và giờ phục vụ khoảng WOODBRIDGE.
-
WOODBRIDGE Bưu điện
ĐịA Chỉ 1810 REDDY DR, WOODBRIDGE, VA, 22191-9998
điện thoại 703-494-6407
*Có bãi đậu xe
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 22191 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 22191
Bản đồ Mã ZIP 22191
Đây là bản đồ trực tuyến của WOODBRIDGE, Prince William County, Virginia. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 22191
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 22194, 22195, 22125, 22026, và 22192. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 22191. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 22194 | 4.045 |
| 22195 | 4.045 |
| 22125 | 6.64 |
| 22026 | 6.82 |
| 22192 | 7.522 |
| 22025 | 7.61 |
| 22193 | 7.681 |
| 22079 | 7.707 |
| 22199 | 9.548 |
| 22172 | 10.435 |
| 20640 | 10.717 |
| 20658 | 10.896 |
| 22135 | 11.532 |
| 22060 | 13.345 |
| 22153 | 13.865 |
| 22122 | 14.529 |
| 22039 | 15.2 |
| 20616 | 15.305 |
| 22134 | 15.349 |
| 20112 | 15.512 |
| 22150 | 16.759 |
| 20643 | 17.205 |
| 22152 | 17.21 |
| 22309 | 17.236 |
| 22121 | 18.045 |
| 22015 | 18.14 |
| 22315 | 18.576 |
| 22009 | 18.96 |
| 22156 | 19.619 |
| 22158 | 19.619 |
| 22159 | 19.619 |
| 22160 | 19.619 |
| 22161 | 19.619 |
| 20113 | 19.976 |
| 20124 | 20.144 |
| 22151 | 20.376 |
| 20111 | 20.446 |
| 22463 | 21.154 |
| 22308 | 21.263 |
| 20662 | 21.499 |
| 22310 | 21.53 |
| 22306 | 21.534 |
| 20153 | 21.903 |
| 22032 | 22.113 |
| 20675 | 22.402 |
| 20607 | 23.207 |
| 22312 | 23.674 |
| 20677 | 23.808 |
| 20110 | 23.901 |
| 22554 | 24.115 |
| 22304 | 24.171 |
| 22556 | 24.241 |
| 22307 | 24.318 |
| 22003 | 24.32 |
| 22303 | 24.412 |
| 22036 | 24.61 |
| 22030 | 24.773 |
| 20603 | 24.826 |
| 22035 | 24.923 |
| 20108 | 24.941 |
Bệnh viện trong Mã ZIP 22191
-
SENTARA NORTHERN VIRGINIA MEDICAL CENTER
điện thoại: (703) 523-1000Kiểu: Acute Care HospitalsĐịA Chỉ: 2300 OPITZ BOULEVARD, WOODBRIDGE VA 22191, USA
Thư viện trong Mã ZIP 22191
-
POTOMAC COMMUNITY LIBRARY
điện thoại: (703) 792-8330ĐịA Chỉ: 2201 OPITZ BLVD, WOODBRIDGE VA 22191, USA
Trường học trong Mã ZIP 22191
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 22191 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.
| Trường học Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Lớp | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|---|
| Ann Ludwig | 2221 Opitz Blvd | Woodbridge | Virginia | PK-5 | 22191 |
| Belmont Elem. | 751 Norwood Ln | Woodbridge | Virginia | 9-12 | 22191 |
| Blackburn Traditional | 15311 Forest Grove Dr. | Woodbridge | Virginia | PK-5 | 22191 |
| Elizabeth Vaughan Elem. | 2200 York Dr | Woodbridge | Virginia | PK-5 | 22191 |
| Featherstone Elem. | 14805 Blackburn Rd | Woodbridge | Virginia | 22191 | |
| Fred M. Lynn Middle | 2451 Longview Dr | Woodbridge | Virginia | 6-8 | 22191 |
| Leesylvania Elem. | 15800 Neabsco Rd | Woodbridge | Virginia | PK-5 | 22191 |
| Marumsco Hills Elem. | 14100 Page St | Woodbridge | Virginia | PK-5 | 22191 |
| Potomac View Elem. | 14601 Lamar Rd | Woodbridge | Virginia | PK-5 | 22191 |
| R. Dean Kilby Elem. | 1800 Horner Rd | Woodbridge | Virginia | PK-5 | 22191 |
Bài bình luận



Viết bình luận