Mã ZIP (ZIP Code): 45429 - DAYTON, OH
Mã ZIP 45429 được gán cho DAYTON, OH. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 45429. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 45429 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| OH - Ohio | Montgomery County | DAYTON | 45429 |
45429 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 45429 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 45429, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 45429-0001 | PO BOX 292001 (From 292001 To 292070), DAYTON, OH |
| 45429-0071 | PO BOX 292071 (From 292071 To 292134), DAYTON, OH |
| 45429-0135 | 3737 SOUTHERN BLVD STE 4200, DAYTON, OH |
| 45429-0141 | PO BOX 292141 (From 292141 To 292169), DAYTON, OH |
| 45429-0171 | PO BOX 292171 (From 292171 To 292208), DAYTON, OH |
| 45429-0211 | PO BOX 292211 (From 292211 To 292294), DAYTON, OH |
| 45429-0300 | PO BOX 292300, DAYTON, OH |
| 45429-0301 | PO BOX 292301 (From 292301 To 292324), DAYTON, OH |
| 45429-0331 | PO BOX 292331 (From 292331 To 292456), DAYTON, OH |
| 45429-0461 | PO BOX 292461 (From 292461 To 292576), DAYTON, OH |
- Trang 1
- ››
Bưu điện ở Mã ZIP 45429
KETTERING là bưu điện duy nhất ở mã ZIP 45429. Bạn có thể tìm thấy địa chỉ, số điện thoại và bản đồ tương tác bên dưới. Bấm để xem dịch vụ và giờ phục vụ khoảng KETTERING.
-
KETTERING Bưu điện
ĐịA Chỉ 1740 E STROOP RD, DAYTON, OH, 45429-9998
điện thoại 937-299-3270
*Có bãi đậu xe
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 45429 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 45429
Bản đồ Mã ZIP 45429
Đây là bản đồ trực tuyến của DAYTON, Montgomery County, Ohio. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 45429
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 45419, 45459, 45420, 45409, và 45439. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 45429. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 45419 | 2.905 |
| 45459 | 3.853 |
| 45420 | 4.173 |
| 45409 | 4.484 |
| 45439 | 5.386 |
| 45440 | 6.706 |
| 45410 | 6.803 |
| 45449 | 7.202 |
| 45437 | 7.366 |
| 45430 | 7.758 |
| 45423 | 8.024 |
| 45469 | 8.263 |
| 45479 | 8.263 |
| 45401 | 8.309 |
| 45412 | 8.309 |
| 45413 | 8.309 |
| 45428 | 8.309 |
| 45470 | 8.309 |
| 45475 | 8.309 |
| 45481 | 8.309 |
| 45482 | 8.309 |
| 45490 | 8.309 |
| 45422 | 8.337 |
| 45441 | 8.442 |
| 45448 | 8.442 |
| 45402 | 8.613 |
| 45403 | 9.161 |
| 45432 | 9.718 |
| 45458 | 9.768 |
| 45417 | 9.778 |
| 45305 | 10.501 |
| 45342 | 10.691 |
| 45343 | 11.528 |
| 45431 | 11.951 |
| 45404 | 11.953 |
| 45434 | 12.045 |
| 45405 | 12.143 |
| 45406 | 12.438 |
| 45301 | 12.452 |
| 45370 | 13.167 |
| 45435 | 13.187 |
| 45416 | 15.391 |
| 45433 | 16.076 |
| 45066 | 16.325 |
| 45414 | 16.973 |
| 45426 | 18.028 |
| 45415 | 18.286 |
| 45424 | 18.354 |
| 45068 | 19.131 |
| 45324 | 20.067 |
| 45327 | 20.705 |
| 45345 | 20.949 |
| 45005 | 21.183 |
| 45325 | 21.383 |
| 45385 | 22.501 |
| 45377 | 22.766 |
| 45377 | 23.098 |
| 45315 | 23.687 |
| 45384 | 24.293 |
| 45341 | 24.647 |
| 45032 | 24.845 |
trường đại học trong Mã ZIP 45429
Bệnh viện trong Mã ZIP 45429
-
KETTERING MEDICAL CENTER
điện thoại: (937) 395-8165Kiểu: Acute Care HospitalsĐịA Chỉ: 3535 SOUTHERN BOULEVARD, KETTERING OH 45429, USA
viện bảo tàng trong Mã ZIP 45429
-
KETTERING-MORAINE MUSEUM & HISTORICAL SOCIETY
điện thoại: (937) 296-2400Kỷ luật: Xã hội Lịch sử, Bảo tồn Di tíchĐịA Chỉ: 821 W STROOP RD, KETTERING OH 45429, USA
Thư viện trong Mã ZIP 45429
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 45429 - Thư viện. Thông tin chi tiết của nó Thư viện Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code), điện thoại như sau.
| Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Mã ZIP (ZIP Code) | điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| KETTERING-MORAINE BRANCH LIBRARY | 3496 FAR HILLS AVE. | KETTERING | OH | 45429 | (937) 463-2665 |
| WILMINGTON-STROOP BRANCH LIBRARY | 3980 WILMINGTON PIKE | KETTERING | OH | 45429 |
Trường học trong Mã ZIP 45429
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 45429 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.
| Trường học Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Lớp | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|---|
| Driscoll Elementary School | 5767 Marshall Rd | Dayton | Ohio | 1-5 | 45429 |
| Kettering Fairmont High School | 3301 Shroyer Rd | Kettering | Ohio | 8-12 | 45429 |
| Oakview Elementary School | 4001 Ackerman Blvd | Kettering | Ohio | KG-5 | 45429 |
| Van Buren Middle School | 3775 Shroyer Rd | Kettering | Ohio | 6-8 | 45429 |
Bài bình luận



Viết bình luận