Mã ZIP (ZIP Code): 44454 - PETERSBURG, OH
Mã ZIP 44454 được gán cho PETERSBURG, OH. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 44454. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 44454 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| OH - Ohio | Columbiana County | PETERSBURG | 44454 |
| OH - Ohio | Mahoning County | PETERSBURG | 44454 |
📌Nó có nghĩa là mã zip 44454 ở khắp các quận / thành phố.
44454 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 44454 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 44454, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 44454-0001 | PO BOX 1 (From 1 To 118), PETERSBURG, OH |
| 44454-0121 | PO BOX 121 (From 121 To 236), PETERSBURG, OH |
| 44454-0241 | PO BOX 241 (From 241 To 354), PETERSBURG, OH |
| 44454-9500 | 14000 (From 14000 To 14199) FLOOR ALY, PETERSBURG, OH |
| 44454-9501 | 1 (From 1 To 399) HOFMEISTER RD, PETERSBURG, OH |
| 44454-9502 | 14300 (From 14300 To 14399) HIGH ST, PETERSBURG, OH |
| 44454-9503 | 1 (From 1 To 99) WATERFORD RD, PETERSBURG, OH |
| 44454-9504 | 1 (From 1 To 149) STATE ROUTE 170, PETERSBURG, OH |
| 44454-9505 | 51200 (From 51200 To 51999) DICKSON RD, PETERSBURG, OH |
| 44454-9506 | 49900 (From 49900 To 49999) HECK RD, PETERSBURG, OH |
- Trang 1
- ››
Bưu điện ở Mã ZIP 44454
PETERSBURG là bưu điện duy nhất ở mã ZIP 44454. Bạn có thể tìm thấy địa chỉ, số điện thoại và bản đồ tương tác bên dưới. Bấm để xem dịch vụ và giờ phục vụ khoảng PETERSBURG.
-
PETERSBURG Bưu điện
ĐịA Chỉ 6363 E GARFIELD RD, PETERSBURG, OH, 44454-9800
điện thoại 330-542-2121
*Có bãi đậu xe
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 44454 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 44454
Bản đồ Mã ZIP 44454
Đây là bản đồ trực tuyến của PETERSBURG, Columbiana County, Ohio. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 44454
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 44443, 44442, 16112, 16120, và 44413. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 44454. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 44443 | 2.941 |
| 44442 | 4.729 |
| 16112 | 5.973 |
| 16120 | 7.87 |
| 44413 | 8.792 |
| 44452 | 9.951 |
| 16132 | 10.432 |
| 44445 | 10.502 |
| 44514 | 10.638 |
| 44408 | 11.92 |
| 16102 | 12.534 |
| 44471 | 14.382 |
| 16141 | 14.741 |
| 44513 | 14.855 |
| 16116 | 15.081 |
| 44436 | 15.172 |
| 44512 | 15.231 |
| 16160 | 15.627 |
| 44455 | 16.498 |
| 16155 | 16.502 |
| 44405 | 17.555 |
| 44441 | 17.565 |
| 16115 | 17.831 |
| 16157 | 18.507 |
| 44490 | 18.624 |
| 16107 | 18.966 |
| 44431 | 19.012 |
| 44507 | 19.042 |
| 16103 | 19.089 |
| 16140 | 19.498 |
| 44502 | 19.936 |
| 44506 | 20.048 |
| 16108 | 20.264 |
| 44511 | 20.435 |
| 44422 | 20.659 |
| 16101 | 20.764 |
| 44501 | 21.375 |
| 44503 | 21.375 |
| 44406 | 21.432 |
| 16136 | 21.468 |
| 44555 | 22.021 |
| 44415 | 22.058 |
| 16143 | 22.282 |
| 16105 | 23.316 |
| 15010 | 23.562 |
| 44509 | 23.857 |
| 44504 | 24.091 |
| 44505 | 24.214 |
| 44510 | 24.494 |
Bài bình luận



Viết bình luận