Mã ZIP (ZIP Code): 08016 - BURLINGTON, BURLNGTN TWP, NJ
Mã ZIP 08016 được gán cho BURLINGTON, NJ. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 08016. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 08016 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| NJ - New Jersey | Burlington County | BURLINGTON | 08016 |
| NJ - New Jersey | Burlington County | BURLNGTN TWP | 08016 |
📌Nó có nghĩa là mã zip 08016 ở khắp các quận / thành phố.
08016 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 08016 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 08016, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 08016-0001 | PO BOX 1 (From 1 To 15), BURLINGTON, NJ |
| 08016-0016 | 427 HIGH ST UNIT 591, BURLINGTON, NJ |
| 08016-0017 | 427 HIGH ST UNIT 612, BURLINGTON, NJ |
| 08016-0017 | 427 HIGH ST UNIT 621 (From 621 To 636 Both of Odd and Even), BURLINGTON, NJ |
| 08016-0018 | 427 HIGH ST UNIT 637 (From 637 To 661 Both of Odd and Even), BURLINGTON, NJ |
| 08016-0019 | 427 HIGH ST UNIT 662 (From 662 To 686 Both of Odd and Even), BURLINGTON, NJ |
| 08016-0020 | 427 HIGH ST UNIT 687 (From 687 To 710 Both of Odd and Even), BURLINGTON, NJ |
| 08016-0021 | PO BOX 21 (From 21 To 27), BURLINGTON, NJ |
| 08016-0028 | 427 HIGH ST UNIT 615 (From 615 To 620 Both of Odd and Even), BURLINGTON, NJ |
| 08016-0029 | 427 HIGH ST UNIT 1315 (From 1315 To 1338 Both of Odd and Even), BURLINGTON, NJ |
- Trang 1
- ››
Bưu điện ở Mã ZIP 08016
BURLINGTON là bưu điện duy nhất ở mã ZIP 08016. Bạn có thể tìm thấy địa chỉ, số điện thoại và bản đồ tương tác bên dưới. Bấm để xem dịch vụ và giờ phục vụ khoảng BURLINGTON.
-
BURLINGTON Bưu điện
ĐịA Chỉ 427 HIGH ST, BURLINGTON, NJ, 08016-9998
điện thoại 609-386-0357
*Có bãi đậu xe
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 08016 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 08016
Bản đồ Mã ZIP 08016
Đây là bản đồ trực tuyến của BURLINGTON, Burlington County, New Jersey. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 08016
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 19007, 08518, 19021, 08554, và 08046. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 08016. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 19007 | 4.716 |
| 08518 | 5.144 |
| 19021 | 5.147 |
| 08554 | 6.4 |
| 08046 | 6.904 |
| 08010 | 7.583 |
| 08073 | 7.597 |
| 08060 | 7.686 |
| 19057 | 7.946 |
| 19055 | 8.111 |
| 08505 | 8.166 |
| 19058 | 8.949 |
| 19056 | 9.219 |
| 19020 | 9.616 |
| 19054 | 10.383 |
| 08075 | 10.863 |
| 19030 | 11.28 |
| 08036 | 11.417 |
| 08022 | 11.892 |
| 19047 | 12.445 |
| 08048 | 12.928 |
| 19154 | 13.058 |
| 08041 | 13.328 |
| 19048 | 13.467 |
| 19049 | 13.467 |
| 19067 | 13.545 |
| 08057 | 14.352 |
| 19114 | 14.567 |
| 08054 | 14.858 |
| 08611 | 14.91 |
| 08011 | 15.078 |
| 19053 | 15.094 |
| 08077 | 15.878 |
| 08042 | 15.959 |
| 19116 | 16.013 |
| 19136 | 16.064 |
| 08625 | 16.118 |
| 08610 | 16.354 |
| 08515 | 16.829 |
| 08076 | 16.942 |
| 08608 | 17.037 |
| 08601 | 17.601 |
| 08602 | 17.601 |
| 08603 | 17.601 |
| 08604 | 17.601 |
| 08605 | 17.601 |
| 08606 | 17.601 |
| 08607 | 17.601 |
| 08645 | 17.601 |
| 08646 | 17.601 |
| 08647 | 17.601 |
| 08666 | 17.601 |
| 08695 | 17.601 |
| 08650 | 17.651 |
| 19152 | 18.061 |
| 19115 | 18.105 |
| 08620 | 18.381 |
| 08629 | 18.467 |
| 08609 | 18.733 |
| 08065 | 18.904 |
| 18966 | 19.238 |
| 19135 | 19.308 |
| 08052 | 19.406 |
| 08562 | 19.717 |
| 08640 | 20.026 |
| 19006 | 20.115 |
| 08068 | 20.257 |
| 19149 | 20.366 |
| 08618 | 20.401 |
| 08064 | 20.761 |
| 19111 | 20.959 |
| 19009 | 20.987 |
| 08628 | 21.18 |
| 08638 | 21.214 |
| 08641 | 21.495 |
| 08619 | 21.626 |
| 18954 | 21.936 |
| 19137 | 22.233 |
| 08002 | 22.958 |
| 19124 | 23.078 |
| 19012 | 23.128 |
| 08034 | 23.24 |
| 08110 | 23.296 |
| 08690 | 23.353 |
| 19046 | 23.454 |
| 08055 | 23.542 |
| 18940 | 23.595 |
| 08003 | 23.757 |
| 08109 | 23.81 |
| 18977 | 23.86 |
| 19134 | 24.493 |
| 19120 | 24.581 |
| 08511 | 24.594 |
| 19027 | 24.792 |
viện bảo tàng trong Mã ZIP 08016
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 08016 - viện bảo tàng. Thông tin chi tiết của nó viện bảo tàng Tên, Đường Phố, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code), điện thoại như sau.
| Tên | Đường Phố | Thành Phố | Bang | Mã ZIP (ZIP Code) | điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|
| HISTORIC CITY OF BURLINGTON FIRE AND POLICE MUSEUM | 21 EAST BROAD STREET | BURLINGTON | NJ | 08016 | |
| CHILDREN'S HISTORY CENTER OF THE BURLINGTON COUNTY HISTORICAL SOCIETY | 457 HIGH STREET | BURLINGTON | NJ | 08016 | (609) 386-4773 |
Thư viện trong Mã ZIP 08016
-
LIBRARY COMPANY OF BURLINGTON
điện thoại: (609) 386-1273ĐịA Chỉ: 23 W. UNION STREET, BURLINGTON NJ 08016, USA
Trường học trong Mã ZIP 08016
Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 08016 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.
| Trường học Tên | ĐịA Chỉ | Thành Phố | Bang | Lớp | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|---|---|
| Burlington City High | 100 Dewey Street | Burlington | New Jersey | 7-12 | 08016 |
| B. Bernice Young Elem Sch | 1203 Neck Road | Burlington | New Jersey | PK-2 | 08016 |
| Springside | 1508 Mount Holly Road | Burlington | New Jersey | 2-2 | 08016 |
| Samuel Smith | 250 Farner Avenue | Burlington | New Jersey | PK-3 | 08016 |
| Captain James Lawrence | 315 Barclay St. | Burlington | New Jersey | KG-3 | 08016 |
| Fountain Woods Elem Sch | 601 Fountain Avenue | Burlington | New Jersey | 3-6 | 08016 |
| Burlington Twp High | 610 Fountain Avenue | Burlington | New Jersey | 9-12 | 08016 |
| Thomas O. Hopkins Middle | 700 Jacksonville Road | Burlington | New Jersey | 7-8 | 08016 |
| Wilbur Watts Intermediate | High Street | Burlington | New Jersey | 4-6 | 08016 |
| Elias Boudinot | West Pearl & Ellis Streets | Burlington | New Jersey | KG-3 | 08016 |
Bài bình luận



Viết bình luận