Mã ZIP (ZIP Code): 19714 - NEWARK, DE
Mã ZIP 19714 được gán cho NEWARK, DE. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 19714. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.
Mã ZIP (ZIP Code) 19714 Thông tin cơ bản
| Bang | Huyện | Thành Phố | Mã ZIP (ZIP Code) |
|---|---|---|---|
| DE - Delaware | New Castle County | NEWARK | 19714 |
19714 Danh sách mã ZIP+4
Mã ZIP 19714 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 19714, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.
| Mã ZIP+4 | ĐịA Chỉ |
|---|---|
| 19714-0001 | 401 OGLETOWN RD UNIT 5699, NEWARK, DE |
| 19714-0002 | 401 OGLETOWN RD UNIT 8255, NEWARK, DE |
| 19714-0030 | PO BOX 30, NEWARK, DE |
| 19714-0050 | PO BOX 50, NEWARK, DE |
| 19714-4000 | 401 OGLETOWN RD, NEWARK, DE |
| 19714-4001 | 401 OGLETOWN RD UNIT 5500 (From 5500 To 5524 Both of Odd and Even), NEWARK, DE |
| 19714-4002 | 401 OGLETOWN RD UNIT 5525 (From 5525 To 5547 Both of Odd and Even), NEWARK, DE |
| 19714-4003 | 401 OGLETOWN RD UNIT 5550 (From 5550 To 5574 Both of Odd and Even), NEWARK, DE |
| 19714-4004 | 401 OGLETOWN RD UNIT 5575 (From 5575 To 5599 Both of Odd and Even), NEWARK, DE |
| 19714-4005 | 401 OGLETOWN RD UNIT 5600 (From 5600 To 5617 Both of Odd and Even), NEWARK, DE |
- Trang 1
- ››
Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?
-
Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.
Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.
Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.
Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

Mỗi chữ số của Mã ZIP 19714 viết tắt cho điều gì?
-
Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.
Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.
Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 19714
Bản đồ Mã ZIP 19714
Đây là bản đồ trực tuyến của NEWARK, New Castle County, Delaware. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.
Mã ZIP lân cận với 19714
Các Mã ZIP lân cận bao gồm 19717, 19711, 19715, 19712, và 19718. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 19714. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.
| Mã ZIP (ZIP Code) | Khoảng cách (Kilo mét) |
|---|---|
| 19717 | 1.942 |
| 19711 | 2.436 |
| 19715 | 2.638 |
| 19712 | 2.694 |
| 19718 | 2.694 |
| 19725 | 2.694 |
| 19726 | 2.694 |
| 19716 | 3.183 |
| 19713 | 5.871 |
| 19347 | 7.348 |
| 21920 | 7.916 |
| 19350 | 7.968 |
| 19808 | 8.529 |
| 19351 | 10.195 |
| 19707 | 10.841 |
| 19702 | 11.104 |
| 19804 | 11.84 |
| 21916 | 11.878 |
| 19701 | 12.905 |
| 21922 | 12.931 |
| 19736 | 13.096 |
| 19360 | 13.124 |
| 19311 | 13.187 |
| 19374 | 13.25 |
| 21921 | 13.733 |
| 19352 | 13.86 |
| 19805 | 14.914 |
| 19346 | 15.209 |
| 19807 | 15.755 |
| 19708 | 15.964 |
| 19735 | 16.509 |
| 19720 | 16.535 |
| 19710 | 16.658 |
| 19390 | 17.097 |
| 19721 | 17.184 |
| 19318 | 17.197 |
| 19806 | 17.689 |
| 19348 | 17.933 |
| 19732 | 18.458 |
| 19880 | 18.618 |
| 19884 | 18.621 |
| 19885 | 18.621 |
| 19886 | 18.621 |
| 19890 | 18.621 |
| 19891 | 18.621 |
| 19892 | 18.621 |
| 19893 | 18.621 |
| 19894 | 18.621 |
| 19895 | 18.621 |
| 19896 | 18.621 |
| 19897 | 18.621 |
| 19898 | 18.621 |
| 19899 | 18.621 |
| 19850 | 18.909 |
| 19357 | 19.133 |
| 19733 | 19.201 |
| 19802 | 20.514 |
| 19801 | 20.663 |
| 19706 | 20.734 |
| 19375 | 21.088 |
| 19363 | 21.139 |
| 19803 | 21.412 |
| 19317 | 21.746 |
| 21901 | 21.975 |
| 08070 | 23.264 |
| 08023 | 23.4 |
| 19330 | 23.562 |
| 19809 | 24.049 |
| 21914 | 24.067 |
| 21915 | 24.103 |
| 19366 | 24.312 |
| 19810 | 24.793 |
Bài bình luận




Viết bình luận