You are here

Mã ZIP (ZIP Code): 85051 - PHOENIX, AZ

Mã ZIP 85051 được gán cho PHOENIX, AZ. Ngoài các chi tiết cơ bản, trang này bao gồm Mã ZIP+4 đầy đủ và thông tin địa chỉ cho Mã ZIP 85051. Bạn cũng có thể tìm thấy dữ liệu liên quan, chẳng hạn như các Mã ZIP lân cận và các chi tiết địa lý liên quan khác.

Mã ZIP (ZIP Code) 85051 Thông tin cơ bản

img_Postal
BangHuyệnThành PhốMã ZIP (ZIP Code)
AZ - ArizonaMaricopa CountyPHOENIX85051
Illustration of zip code 85051 in Phoenix, AZ, including Camelback Mountain and the Heard Museum.

85051 Danh sách mã ZIP+4

img_postcode5+4

Mã ZIP 85051 bao gồm nhiều Mã ZIP+4. Mỗi Mã ZIP+4 tương ứng với một địa chỉ cụ thể hoặc một nhóm địa chỉ. Dưới đây là danh sách đầy đủ tất cả các Mã ZIP+4 trong Mã ZIP 85051, cùng với các địa chỉ liên quan của chúng. Bạn cũng có thể tìm Mã ZIP 9 chữ số bằng cách nhập một địa chỉ đầy đủ.

Mã ZIP+4 ĐịA Chỉ
85051-0200 9445 33RD AVE, PHOENIX, AZ
85051-0605 3518 DUNLAP AVE, PHOENIX, AZ
85051-0613 8144 33RD AVE, PHOENIX, AZ
85051-0625 7102 35TH AVE STE 3, PHOENIX, AZ
85051-0627 3421 DUNLAP AVE, PHOENIX, AZ
85051-0631 10201 33RD AVE, PHOENIX, AZ
85051-0632 10215 28TH DR STE D1, PHOENIX, AZ
85051-0635 3408 GLENDALE AVE, PHOENIX, AZ
85051-0636 3708 NORTHERN AVE, PHOENIX, AZ
85051-0637 8135 35TH AVE, PHOENIX, AZ

Làm thế nào để viết một phong bì Hoa Kỳ?

img_envelope
  • Đầu tiên, hãy ghi thông tin của người nhận vào giữa phong bì. Dòng đầu tiên là tên người nhận, dòng thứ hai là địa chỉ đường phố kèm số nhà cụ thể, và dòng cuối cùng là thành phố, tên viết tắt của bang cùng mã ZIP.

    Tiếp theo, hãy viết thông tin của bạn (người gửi) vào góc trên bên trái phong bì. Điều này đảm bảo nếu thư không thể phát được, nó sẽ quay trở lại địa chỉ của bạn.

    Cuối cùng, đừng quên dán tem vào góc trên bên phải. Nếu không có tem, thư sẽ không được đưa vào quá trình chuyển phát.

    Đây là ví dụ về phong bì dưới đây.

    ZIP Code: 85051

Mỗi chữ số của Mã ZIP 85051 viết tắt cho điều gì?

img_envelope
  • Chữ số đầu tiên chỉ một khu vực quốc gia, nằm trong khoảng từ 0 đối với vùng Đông Bắc đến chín đối với vùng viễn Tây.

    Các chữ số 2-3 đại diện cho một cơ sở trung tâm khu vực trong khu vực đó.

    Hai chữ số cuối chỉ các bưu cục nhỏ hoặc khu bưu điện.

    ZIP Code: 85051

Địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 85051

img_postcode

Mã ZIP code 85051 có 4,651 địa chỉ ngẫu nhiên thực, bạn có thể nhấp vào hình dưới đây để nhận các địa chỉ ngẫu nhiên trong Mã ZIP 85051.

ZIP Code:85051

Bản đồ Mã ZIP 85051

Bản đồ Mã ZIP 85051

Đây là bản đồ trực tuyến của PHOENIX, Maricopa County, Arizona. Bạn có thể sử dụng các điều khiển để di chuyển và phóng to hoặc thu nhỏ. Thông tin bản đồ chỉ mang tính tham khảo.

Mã ZIP lân cận với 85051

img_postcode

Các Mã ZIP lân cận bao gồm 85021, 85029, 85302, 85311, và 85312. Các Mã ZIP này nằm trong phạm vi khoảng 25 km tính từ Mã ZIP 85051. Các khoảng cách được liệt kê là gần đúng và chỉ được cung cấp để tham khảo.

Mã ZIP (ZIP Code)Khoảng cách (Kilo mét)
850213.555
850294.461
853024.634
853115.493
853125.493
853185.493
853015.571
850175.723
850195.735
850615.806
853045.927
850156.275
850137.283
850207.58
850318.022
850538.072
850128.117
853068.33
850238.688
853038.795
850149.029
853809.958
8502210.229
8538510.338
8503310.416
8538110.951
8500511.091
8503511.329
8501611.336
8502811.54
8530511.931
8534511.932
8500912.774
8530813.032
8500613.099
8502613.155
8506513.228
8500713.279
8500313.279
8502713.484
8500413.51
8507013.512
8500113.566
8500213.566
8501013.566
8501113.566
8503013.566
8503613.566
8503813.566
8504613.566
8506013.566
8506213.566
8506313.566
8506413.566
8506613.566
8506713.566
8506813.566
8506913.566
8507113.566
8507213.566
8507313.566
8507413.566
8507513.566
8507613.566
8507813.566
8507913.566
8508013.566
8508213.566
8537213.582
8503213.767
8537614.303
8538214.702
8535115.051
8525315.173
8504315.547
8501815.661
8503715.792
8531016.619
8536316.666
8502416.795
8530717.384
8503417.392
8500817.409
8525417.973
8508318.5
8503918.537
8539218.746
8533518.764
8505019.289
8504019.682
8504119.784
8535320.234
8525120.758
8532920.889
8508521.183
8525021.579
8505421.654
8525722.173
8525222.4
8526122.4
8526722.4
8527122.4
8525822.828
8504223
8526023.139
8530923.216
8528123.484
8537823.732
8537923.868
8528724.3
8537424.84
8533924.871
img_return_top

Thư viện trong Mã ZIP 85051

img_library
CHOLLA LIBRARY là số library duy nhất trong Mã ZIP 85051. You can find the address and phone number below. Nhấp vào liên kết để tìm thêm thông tin về CHOLLA LIBRARY.

Trường học trong Mã ZIP 85051

img_university

Đây là danh sách các trang của Mã ZIP (ZIP Code) 85051 - Trường học. Thông tin chi tiết của nó Trường học Tên, ĐịA Chỉ, Thành Phố, Bang, Mã ZIP (ZIP Code) như sau.

Trường học TênĐịA ChỉThành PhốBangLớpMã ZIP (ZIP Code)
Abraham Lincoln Traditional School 10444 N 39th AvenuePhoenix ArizonaKG-885051
Acacia Elementary School 3021 W. Evans Dr.Phoenix ArizonaPK-685051
Cortez Park Charter Elementary School 3535 W. DunlapPhoenix ArizonaKG-585051
Cortez Park Charter Middle School 3535 W. DunlapPhoenix Arizona6-885051
Alta Vista Elementary School 8710 N 31st AvePhoenix ArizonaPK-685051
Cortez High School 8828 N. 31st AvenuePhoenix Arizona9-1285051
Cactus Wren Elementary School 9650 N 39th AvePhoenix ArizonaKG-685051
Mã ZIP (ZIP Code): 85051 - PHOENIX

Bài bình luận

Bài bình luận

Viết bình luận