Bạn đang ở đây

+970-9-(2600000...2699999), Tulkarm, Tulkarm

Mã Khu Vực +970-9-(2600000...2699999) nằm tại Tulkarm, Tulkarm (TKM), thông tin chi tiết như sau.

Diễn Ra


Thông tin khác


  • Ngôn Ngữ Mã : ar (Tiếng Ả Rập)
  • Mã nước : 275 (Lãnh thổ Palestine)
  • Quốc Gia Mã : PS (Lãnh thổ Palestine)
  • Mã Vùng : TKM
  • Tên Khu vực : Tulkarm
  • Thành Phố : Tulkarm
  • Múi Giờ : Asia/Hebron
  • Giờ phối hợp quốc tế : +02:00
  • Quy ước giờ mùa hè : Không
  • Độ dài nhỏ nhất Mã đặc biệt trong nước : 8
  • Latitude : 32.3100
  • Kinh Độ : 35.0200
  • ‹ trước : +970-9-(2500000...2599999)
  • sau › : +970-9-(2900000...2999999)
Dialling Instructions
  • For trunk calls: 0 9 2600000 (Trunk Code + National Destination Code + Subscriber Number)
  • For international calls: 00 970 9 2600000 (International Prefix + International Dailing Code +National Destination Code + Subscriber Number)
Danh sách Số điện thoại

2600000 ~ 2699999 (Số lượng: 100,000)

Ví dụ:

  • +970-9-2600000 / 00970-9-2600000 (09-2600000 / 0-9-2600000)
  • +970-9-2600001 / 00970-9-2600001 (09-2600001 / 0-9-2600001)
  • +970-9-2600002 / 00970-9-2600002 (09-2600002 / 0-9-2600002)
  • +970-9-2600003 / 00970-9-2600003 (09-2600003 / 0-9-2600003)
  • +970-9-2600004 / 00970-9-2600004 (09-2600004 / 0-9-2600004)
  • ...
  • +970-9-xxxxxxx / 00970-9-xxxxxxx (09-xxxxxxx / 0-9-xxxxxxx)
  • ...
  • +970-9-2699995 / 00970-9-2699995 (09-2699995 / 0-9-2699995)
  • +970-9-2699996 / 00970-9-2699996 (09-2699996 / 0-9-2699996)
  • +970-9-2699997 / 00970-9-2699997 (09-2699997 / 0-9-2699997)
  • +970-9-2699998 / 00970-9-2699998 (09-2699998 / 0-9-2699998)
  • +970-9-2699999 / 00970-9-2699999 (09-2699999 / 0-9-2699999)