Bạn đang ở đây

+60-1300-(030000...039999), Freephone

Mã Khu Vực +60-1300-(030000...039999) nằm tại Freephone, thông tin chi tiết như sau.

Diễn Ra


Thông tin khác


  • Ngôn Ngữ Mã : ms (Malay)
  • Mã nước : 458 (Malaysia)
  • Quốc Gia Mã : MY (Malaysia)
  • Thành Phố : Freephone
  • Múi Giờ : Asia/Kuala_Lumpur
  • Giờ phối hợp quốc tế : +08:00
  • Quy ước giờ mùa hè : Không
  • Độ dài nhỏ nhất Mã đặc biệt trong nước : 10
  • Latitude : 3.1400
  • Kinh Độ : 101.6900
  • ‹ trước : +60-1300-(000000...009999)
  • sau › : +60-1300-(110000...119999)
Dialling Instructions
  • For trunk calls: 0 1300 030000 (Trunk Code + National Destination Code + Subscriber Number)
  • For international calls: 00 60 1300 030000 (International Prefix + International Dailing Code +National Destination Code + Subscriber Number)
Danh sách Số điện thoại

030000 ~ 039999 (Số lượng: 10,000)

Ví dụ:

  • +60-1300-030000 / 0060-1300-030000 (01300-030000 / 0-1300-030000)
  • +60-1300-030001 / 0060-1300-030001 (01300-030001 / 0-1300-030001)
  • +60-1300-030002 / 0060-1300-030002 (01300-030002 / 0-1300-030002)
  • +60-1300-030003 / 0060-1300-030003 (01300-030003 / 0-1300-030003)
  • +60-1300-030004 / 0060-1300-030004 (01300-030004 / 0-1300-030004)
  • ...
  • +60-1300-xxxxxx / 0060-1300-xxxxxx (01300-xxxxxx / 0-1300-xxxxxx)
  • ...
  • +60-1300-039995 / 0060-1300-039995 (01300-039995 / 0-1300-039995)
  • +60-1300-039996 / 0060-1300-039996 (01300-039996 / 0-1300-039996)
  • +60-1300-039997 / 0060-1300-039997 (01300-039997 / 0-1300-039997)
  • +60-1300-039998 / 0060-1300-039998 (01300-039998 / 0-1300-039998)
  • +60-1300-039999 / 0060-1300-039999 (01300-039999 / 0-1300-039999)