Mã Khu Vực +62-13-(000000...999999) nằm tại Mobile Paging, thông tin chi tiết như sau. Diễn Ra Mã quay số quốc tế : 62 Tiền tố quốc tế : 00 Mã điểm đến trong nước : 13 Số thuê bao từ : 000000 Số thuê bao đến : 999999 Độ dài Mã điểm đến trong nước : 2 Áp dụng Mã điểm đến trong nước : Có Độ dài Mã đặc biệt trong nước : 8 Loại số điện thoại : M (Mobile, Lưu động) Bấm vào đây để mua In-Đô-Nê-Xi-A Kho dữ liệu mã Khu vực Thông tin khác Ngôn Ngữ Mã : id (Indonesian) Mã nước : 360 (In-Đô-Nê-Xi-A) Quốc Gia Mã : ID (In-Đô-Nê-Xi-A) Thành Phố : Mobile Paging Múi Giờ : Asia/Jakarta Giờ phối hợp quốc tế : +07:00 Quy ước giờ mùa hè : Không Độ dài nhỏ nhất Mã đặc biệt trong nước : 8 Latitude : -6.2100 Kinh Độ : 106.8500 sau › : +62-174-(00000...99999) Dialling Instructions For trunk calls: 0 13 000000 (Trunk Code + National Destination Code + Subscriber Number) For international calls: 00 62 13 000000 (International Prefix + International Dailing Code +National Destination Code + Subscriber Number) Danh sách Số điện thoại 000000 ~ 999999 (Số lượng: 1,000,000) Ví dụ: +62-13-000000 / 0062-13-000000 (13-000000 / -13-000000) +62-13-000001 / 0062-13-000001 (13-000001 / -13-000001) +62-13-000002 / 0062-13-000002 (13-000002 / -13-000002) +62-13-000003 / 0062-13-000003 (13-000003 / -13-000003) +62-13-000004 / 0062-13-000004 (13-000004 / -13-000004) ...+62-13-xxxxxx / 0062-13-xxxxxx (13-xxxxxx / -13-xxxxxx) ...+62-13-999995 / 0062-13-999995 (13-999995 / -13-999995) +62-13-999996 / 0062-13-999996 (13-999996 / -13-999996) +62-13-999997 / 0062-13-999997 (13-999997 / -13-999997) +62-13-999998 / 0062-13-999998 (13-999998 / -13-999998) +62-13-999999 / 0062-13-999999 (13-999999 / -13-999999)